insufficience
/,insə'fiʃəns/ Cách viết khác : (insufficiency) /,insə'fiʃənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không đủ; sự không đủ, sự thiếu: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không đáp ứng được mức độ cần thiết, bắt buộc hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insufficience of evidence led to the case being dismissed. (Sự thiếu hụt bằng chứng đã dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ.)
- We must address the insufficience of clean water in the region. (Chúng ta phải giải quyết tình trạng không đủ nước sạch trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insufficience of funds": sự thiếu hụt ngân quỹ.
- The project was halted due to an insufficience of funds. (Dự án bị tạm dừng do sự thiếu hụt ngân quỹ.)
"moral insufficience": sự thiếu hụt/sự không đầy đủ về mặt đạo đức.
- His actions were criticized as a sign of moral insufficience. (Hành động của anh ta bị chỉ trích như một dấu hiệu của sự thiếu hụt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Insufficiency (n): (cách viết khác, phổ biến hơn) sự không đủ, sự thiếu hụt.
- Renal insufficiency (suy thận).
Insufficient (adj): không đủ, thiếu.
- The data is insufficient to draw a conclusion. (Dữ liệu không đủ để đưa ra kết luận.)
Từ đồng nghĩa
- Deficiency: sự thiếu hụt.
- Shortage: sự thiếu, tình trạng khan hiếm.
- Lack: sự thiếu, sự không có.
Từ trái nghĩa
- Sufficiency: sự đầy đủ.
- Adequacy: tính đầy đủ, tính thích đáng.
- Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
danh từ
- tính không đủ; sự không đủ, sự thiếu