insufficiency

/,insə'fiʃəns/ Cách viết khác : (insufficiency) /,insə'fiʃənsi/
Học thuật
Thân thiện
insufficiency

The report highlighted the insufficiency of the available data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đủ, sự không đủ, sự thiếu hụt: Trạng thái hoặc tình trạng không đủ số lượng, chất lượng hoặc mức độ cần thiết để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
    • Sự bất cập, sự không đầy đủ: Chỉ sự thiếu sót về năng lực, khả năng hoặc sự phù hợp.
    • (Y học) Sự suy giảm chức năng: Trong bệnh , chỉ tình trạng một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể không thể hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insufficiency of funds forced the project to stop. (Sự thiếu hụt ngân quỹ đã buộc dự án phải dừng lại.)
    • There is an insufficiency of evidence to support the claim. ( sự thiếu hụt bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố đó.)
    • The report highlighted the insufficiency of the current safety measures. (Báo cáo nêu bật sự bất cập của các biện pháp an toàn hiện tại.)
    • The patient was diagnosed with renal insufficiency. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị suy thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point out the insufficiency": chỉ ra sự thiếu sót, sự bất cập.
    • The auditor pointed out several insufficiencies in the financial records. (Kiểm toán viên đã chỉ ra một số thiếu sót trong hồ sơ tài chính.)
  • "reflect an insufficiency": phản ánh một sự thiếu hụt, bất cập.
    • The system's failure reflects a fundamental insufficiency in its design. (Sự thất bại của hệ thống phản ánh một sự bất cập cơ bản trong thiết kế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Insufficient (tính từ): không đủ, thiếu.
    • The data is insufficient to draw a conclusion. (Dữ liệu không đủ để rút ra kết luận.)
  • Insufficiently (trạng từ): một cách không đầy đủ.
    • The problem was insufficiently addressed. (Vấn đề đã được giải quyết một cách không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deficiency: sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết.
  • Inadequacy: sự không đầy đủ, sự bất cập.
  • Shortage: sự thiếu, tình trạng khan hiếm.
  • Lack: sự thiếu, sự không .
Từ trái nghĩa
  • Sufficiency: sự đầy đủ, sự thỏa mãn.
  • Adequacy: tính đầy đủ, tính thích đáng.
  • Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
insufficiency

The report highlighted the insufficiency of the available data.

danh từ
  1. tính không đủ; sự không đủ, sự thiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insufficiency"