insufflation

/,insʌ'fleiʃn/
Học thuật
Thân thiện
insufflation

A doctor performs an insufflation to administer a powdered medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thổi vào: Hành động thổi hoặc đưa không khí, hơi thở vào một vật đó.
    • (Y học) Phép bơm vào: Thủ thuật y tế liên quan đến việc đưa không khí hoặc bột thuốc vào phổi hoặc một khoang cơ thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ritual involved the insufflation of sacred breath onto the object. (Nghi lễ bao gồm việc thổi hơi thở linh thiêng vào vật thể.)
    • The doctor performed an insufflation to administer the powdered medication directly to the patient's lungs. (Bác sĩ thực hiện một phép bơm để đưa thuốc dạng bột trực tiếp vào phổi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "Insufflation" thường được dùng để mô tả các thủ thuật như bơm không khí vào khoang bụng (trong phẫu thuật nội soi) hoặc đưa thuốc dạng bột vào đường hô hấp.
    • Pneumoperitoneum is created by the insufflation of carbon dioxide into the abdominal cavity. (Tràn khí phúc mạc được tạo ra bằng cách bơm khí carbon dioxide vào khoang bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insufflate (động từ): thổi vào, bơm vào.
    • The priest will insufflate the holy water. (Vị linh mục sẽ thổi vào nước thánh.)
  • Insufflator (danh từ): thiết bị dùng để bơm, thổi.
Từ đồng nghĩa
  • Blowing: sự thổi.
  • Inflation: sự bơm phồng, bơm vào (trong ngữ cảnh kỹ thuật/y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

insufflation

A doctor performs an insufflation to administer a powdered medication.

danh từ
  1. sự thổi vào
  2. (y học) phép bơm vào