insulting
/in'sʌltiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lăng mạ, xúc phạm, sỉ nhục: Có tính chất hoặc chứa đựng lời nói, hành động làm tổn thương đến danh dự, lòng tự trọng của người khác.
- Xấc xược, hỗn láo: Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách thô lỗ và khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His insulting remarks made everyone angry. (Những nhận xét xúc phạm của anh ta khiến mọi người tức giận.)
- It is insulting to imply that I cannot do my job. (Thật là xúc phạm khi ám chỉ rằng tôi không thể làm tốt công việc của mình.)
- She gave him an insulting look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something insulting": cảm thấy điều gì đó là xúc phạm.
- I find your lack of trust insulting. (Tôi thấy sự thiếu tin tưởng của anh là một sự xúc phạm.)
"in an insulting manner/tone": với một thái độ/giọng điệu xúc phạm.
- He refused the offer in an insulting tone. (Anh ta từ chối lời đề nghị với một giọng điệu xấc xược.)
Biến thể và từ gần giống
Insult (động từ): xúc phạm, lăng mạ.
- He felt insulted by the accusation. (Anh ta cảm thấy bị xúc phạm bởi lời buộc tội.)
Insult (danh từ): lời lăng mạ, sự xúc phạm.
- Shouting at him in public was a grave insult. (Việc quát tháo anh ấy trước đám đông là một sự xúc phạm nghiêm trọng.)
Insultingly (trạng từ): một cách xúc phạm.
- He spoke insultingly about her family. (Anh ta nói một cách xúc phạm về gia đình cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Offensive: xúc phạm, khó chịu.
- Disrespectful: thiếu tôn trọng.
- Derogatory: giảm giá trị, miệt thị.
- Contemptuous: khinh miệt, coi thường.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Respectful: tôn trọng.
- Flattering: tán dương, nịnh hót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "insulting". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "insult").
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: vừa xúc phạm vừa làm tổn thương thêm (làm cho tình hình xấu đi sau một điều tồi tệ đã xảy ra).
- He was late, and to add insult to injury, he didn't even apologize. (Anh ta đã đến muộn, và tệ hơn nữa, anh ta còn không xin lỗi.)
tính từ
- lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục
- xấc xược