insulting

/in'sʌltiɳ/
tính từ
  1. lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục
  2. xấc xược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

insulting
He made an insulting remark during the argument.