insuperableness
/in,sju:pərə'biliti/ Cách viết khác : (insuperableness) /in'sju:pərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể vượt qua được: Chất lượng hoặc trạng thái của một trở ngại, khó khăn hoặc thách thức mà không thể bị chinh phục, vượt qua hoặc khắc phục được.
- Tính không khắc phục được: Đặc điểm của một vấn đề hoặc tình huống không thể được giải quyết hoặc sửa chữa một cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insuperableness of the mountain range discouraged early explorers. (Tính không thể vượt qua được của dãy núi đã làm nản lòng những nhà thám hiểm đầu tiên.)
- They were finally forced to acknowledge the insuperableness of the technical problem. (Cuối cùng họ buộc phải thừa nhận tính không khắc phục được của vấn đề kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to confront the insuperableness of something": đối mặt với tính chất không thể vượt qua của một điều gì đó.
- The philosopher wrote about confronting the insuperableness of human mortality. (Nhà triết học viết về việc đối mặt với tính không thể vượt qua được của cái chết ở con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Insuperable (adj): không thể vượt qua, không thể khắc phục.
- They faced insuperable odds. (Họ đối mặt với những tỷ lệ cược không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
- Insurmountability: tính không thể vượt qua.
- Invincibility: tính bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại.
- Impassability: tính không thể đi qua được.
Từ trái nghĩa
- Surmountability: tính có thể vượt qua.
- Solvability: tính có thể giải quyết được.
danh từ
- tính không thể vượt qua được, tính không khắc phục được