insurmontable

Học thuật
Thân thiện
insurmontable

Une montagne insurmontable se dresse devant les alpinistes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể vượt qua được: Dùng để mô tả một trở ngại, khó khăn, hoặc vấn đề quá lớn đến mức không thể khắc phục, vượt qua hoặc chiến thắng được.
Ví dụ sử dụng
  • (Ngọn núi dường nhưmột chướng ngại không thể vượt qua đối với những người lữ hành.)
  • (Họ đã đối mặt với một khó khăn không thể vượt qua trong dự án của mình.)
  • (Nỗi sợ nước của anh ấykhông thể khắc phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une barrière insurmontable": Một rào cản không thể vượt qua, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa hoặc tâm lý.
    • Les préjugés peuvent créer une barrière insurmontable entre les peuples. (Định kiến có thể tạo ra một rào cản không thể vượt qua giữa các dân tộc.)
  • "Un défi insurmontable": Một thử thách bất khả thi.
    • Gagner ce championnat paraissait être un défi insurmontable. (Chiến thắng giải vô địch này dường nhưmột thử thách bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Insurmontablement (trạng từ): Một cách không thể vượt qua.
    • Le problème était insurmontablement complexe. (Vấn đề một cách không thể vượt qua phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Infranchissable: Không thể vượt qua (thường cho vật cản vậtnhư sông, hào).
  • Invincible: Bất khả chiến bại, không thể đánh bại.
  • Insoluble: Không thể giải quyết (thường cho vấn đề, bài toán).
Từ trái nghĩa
  • Surmontable: Có thể vượt qua.
  • Franchissable: Có thể vượt qua (vật cản).
  • Résoluble: Có thể giải quyết được.
insurmontable

Une montagne insurmontable se dresse devant les alpinistes.

tính từ
  1. không vượt qua được
    • Difficulté insurmontable
      khó khăn không thể vượt qua được

Từ trái nghĩa