insurmontable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể vượt qua được: Dùng để mô tả một trở ngại, khó khăn, hoặc vấn đề quá lớn đến mức không thể khắc phục, vượt qua hoặc chiến thắng được.
Ví dụ sử dụng
- (Ngọn núi dường như là một chướng ngại không thể vượt qua đối với những người lữ hành.)
- (Họ đã đối mặt với một khó khăn không thể vượt qua trong dự án của mình.)
- (Nỗi sợ nước của anh ấy là không thể khắc phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une barrière insurmontable": Một rào cản không thể vượt qua, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa hoặc tâm lý.
- Les préjugés peuvent créer une barrière insurmontable entre les peuples. (Định kiến có thể tạo ra một rào cản không thể vượt qua giữa các dân tộc.)
- "Un défi insurmontable": Một thử thách bất khả thi.
- Gagner ce championnat paraissait être un défi insurmontable. (Chiến thắng giải vô địch này dường như là một thử thách bất khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Insurmontablement (trạng từ): Một cách không thể vượt qua.
- Le problème était insurmontablement complexe. (Vấn đề một cách không thể vượt qua phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Infranchissable: Không thể vượt qua (thường cho vật cản vật lý như sông, hào).
- Invincible: Bất khả chiến bại, không thể đánh bại.
- Insoluble: Không thể giải quyết (thường cho vấn đề, bài toán).
Từ trái nghĩa
- Surmontable: Có thể vượt qua.
- Franchissable: Có thể vượt qua (vật cản).
- Résoluble: Có thể giải quyết được.
tính từ
- không vượt qua được
- Difficulté insurmontablekhó khăn không thể vượt qua được