surmontable

Học thuật
Thân thiện
surmontable

Une difficulté surmontable ne doit pas nous arrêter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể vượt qua, có thể khắc phục: Dùng để mô tả một trở ngại, khó khăn hoặc thử thách người ta có thể vượt qua được, không phảiđiều không thể giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette difficulté est surmontable avec un peu d'effort. (Khó khăn này có thể vượt qua được với một chút nỗ lực.)
    • L'obstacle paraît grand, mais il est surmontable. (Chướng ngại vật có vẻ lớn, nhưng có thể vượt qua được.)
    • Pour eux, cette épreuve n'était pas surmontable. (Đối với họ, thử thách nàykhông thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être surmontable": là có thể vượt qua.

    • Le défi technique est immense mais il est surmontable. (Thách thức kỹ thuậtrất lớn nhưng có thể vượt qua được.)
  • "rendre surmontable": làm cho có thể vượt qua.

    • La solidarité peut rendre une crise surmontable. (Tinh thần đoàn kết có thể làm cho một cuộc khủng hoảng trở nên có thể vượt qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmonter (động từ): vượt qua, khắc phục.

    • Il a su surmonter sa peur. (Anh ấy đã biết vượt qua nỗi sợ của mình.)
  • Insurmontable (tính từ, trái nghĩa): không thể vượt qua, không thể khắc phục.

    • Une barrière insurmontable. (Một rào cản không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaincurable: có thể chinh phục, có thể chiến thắng được.
  • Franchissable: có thể vượt qua (thường dùng cho vật cản vậtnhư con sông, bức tường).
Lưu ý
  • Từ "surmontable"một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng cách diễn đạt như (có thể được vượt qua) hoặc các từ đồng nghĩa thông dụng hơn.
surmontable

Une difficulté surmontable ne doit pas nous arrêter.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể vượt qua
    • Difficulté surmontable
      khó khăn có thể vượt qua

Từ chứa "surmontable"