intégrable

Học thuật
Thân thiện
intégrable

Une fonction intégrable apparaît dans le calcul de l'aire sous la courbe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tích phân, khả tích: Thuật ngữ toán học dùng để mô tả một hàm số có thể tính được tích phân xác định trên một miền xác định. Một hàm số được gọi là "intégrable" nếu diện tích dưới đồ thị của (tích phân) có thể xác định được một cách hữu hạn rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette fonction est intégrable sur l'intervalle [0, 1]. (Hàm số này khả tích trên đoạn [0, 1].)
    • Pour qu'une fonction soit intégrable au sens de Riemann, elle doit être bornée. (Để một hàm số khả tích theo nghĩa Riemann, phải bị chặn.)
    • Le professeur a démontré que la fonction n'était pas intégrable en l'infini. (Giáo sư đã chứng minh rằng hàm số đó không khả tích tại vô cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction intégrable au sens de Lebesgue": Hàm khả tích theo nghĩa Lebesgue. Đâymột khái niệm rộng hơn mạnh hơn so với tích phân Riemann, cho phép tích phân nhiều loại hàm số hơn.

    • La théorie de l'intégration de Lebesgue traite des fonctions mesurables et intégrables. (Lý thuyết tích phân Lebesgue nghiên cứu các hàm đo được khả tích.)
  • "Intégrable absolument": Khả tích tuyệt đối. Một hàm số được gọi là khả tích tuyệt đối nếu giá trị tuyệt đối của cũng khả tích.

    • La convergence absolue implique l'intégrabilité absolue. (Sự hội tụ tuyệt đối kéo theo tính khả tích tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégrer (động từ): Tích phân, lấy tích phân; hội nhập, hợp nhất.

    • Il faut intégrer cette fonction pour trouver l'aire. (Cần phải lấy tích phân hàm số này để tìm diện tích.)
    • Les nouveaux employés mettent du temps à s'intégrer dans l'équipe. (Nhân viên mới mất thời gian để hội nhập vào nhóm.)
  • Intégrale (danh từ): Tích phân; (tính từ) toàn bộ, nguyên vẹn.

    • Le calcul de l'intégrale est complexe. (Việc tính tích phân rất phức tạp.)
    • Une version intégrale du film. (Một bản đầy đủ/nguyên vẹn của bộ phim.)
  • Intégrabilité (danh từ giống cái): Tính khả tích.

    • L'intégrabilité de cette fonction est sujette à conditions. (Tính khả tích của hàm số này phụ thuộc vào các điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Calculable (par intégration): Có thể tính được (bằng phép tích phân). (Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh toán học chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Non intégrable: Không khả tích.
    • Certaines fonctions présentent des singularités qui les rendent non intégrables. (Một số hàm số các điểm kỳ dị khiến chúng không khả tích.)
intégrable

Une fonction intégrable apparaît dans le calcul de l'aire sous la courbe.

tính từ
  1. (toán học) tích phân được, khả tích

Từ chứa "intégrable"