intégrale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Toàn bộ, đầy đủ, trọn vẹn: Chỉ một cái gì đó được giữ nguyên vẹn, không bị thiếu sót, cắt bớt hay thay đổi.
- Toàn phần, nguyên chất: Trong toán học và khoa học, chỉ một yếu tố cấu thành cần thiết và không thể tách rời của một tổng thể.
Danh từ giống cái:
- Toàn bộ tác phẩm, bộ sưu tập đầy đủ: Chỉ một ấn bản hoặc bộ sưu tập chứa tất cả các phần, tập của một tác phẩm.
- Tích phân: Trong toán học, là một khái niệm cơ bản của giải tích, phép toán ngược của đạo hàm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a lu l'œuvre intégrale de Victor Hugo. (Anh ấy đã đọc toàn bộ tác phẩm của Victor Hugo.)
- Une version intégrale du film sera diffusée. (Một phiên bản đầy đủ của bộ phim sẽ được phát sóng.)
- Le sucre est un composant intégral de ce gâteau. (Đường là một thành phần không thể thiếu của chiếc bánh này.)
Danh từ:
- J'ai acheté l'intégrale des romans de cette série. (Tôi đã mua trọn bộ tiểu thuyết của bộ sách này.)
- Le calcul de l'intégrale est essentiel en physique. (Việc tính tích phân là điều cần thiết trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Édition intégrale": Ấn bản đầy đủ, không cắt xén.
- Cette édition intégrale contient des chapitres inédits. (Ấn bản đầy đủ này chứa những chương chưa từng xuất bản.)
"Fonction intégrale": Hàm số nguyên (trong toán học).
- L'étude des fonctions intégrales est complexe. (Việc nghiên cứu các hàm số nguyên rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Intégralement (phó từ): một cách đầy đủ, toàn bộ.
- Le discours a été retransmis intégralement. (Bài diễn văn đã được truyền tải một cách đầy đủ.)
Intégrité (danh từ giống cái): sự toàn vẹn, tính chính trực.
- Il a agi avec une grande intégrité. (Ông ấy đã hành động với sự chính trực lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Complet/complete (adj): đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Total/totale (adj): toàn bộ, tổng cộng.
- Global/globale (adj): toàn cục, tổng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ/tính từ "intégrale")
Thành ngữ liên quan
- Faire partie intégrante de : Là một phần không thể tách rời của.
- La confiance fait partie intégrante d'une bonne relation. (Sự tin tưởng là một phần không thể tách rời của một mối quan hệ tốt.)
- xem intégral