intégralement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nguyên vẹn, toàn bộ, đầy đủ: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách trọn vẹn, không thiếu sót, không bị cắt xén hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le texte a été reproduit intégralement. (Văn bản đã được sao chép nguyên vẹn.)
- Il a remboursé intégralement le prêt. (Anh ấy đã hoàn trả toàn bộ khoản vay.)
- Je suis intégralement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông/bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Payer intégralement": Thanh toán toàn bộ, trả đủ.
- Le client a payé intégralement sa commande à l'avance. (Khách hàng đã thanh toán toàn bộ đơn hàng trước.)
- "Être intégralement responsable": Hoàn toàn chịu trách nhiệm.
- L'entreprise est intégralement responsable des dommages. (Công ty hoàn toàn chịu trách nhiệm về những thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Intégral, intégrale (tính từ): Toàn bộ, nguyên vẹn, đầy đủ.
- L'œuvre intégrale de Victor Hugo. (Toàn bộ tác phẩm của Victor Hugo.)
- Intégrité (danh từ): Tính toàn vẹn, sự liêm chính.
- Préserver l'intégrité d'un document. (Bảo tồn tính toàn vẹn của một tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Complètement: Hoàn toàn, đầy đủ.
- Totalement: Toàn bộ, hoàn toàn.
- Entièrement: Toàn vẹn, trọn vẹn.
Từ trái nghĩa
- Partiellement: Một phần.
- Incomplètement: Không đầy đủ.
phó từ
- nguyên vẹn, toàn bộ
- Payer intégralement ses dettestrả toàn bộ nợ nần