intégralement

Học thuật
Thân thiện
intégralement

Il a remboursé intégralement le prêt à la banque.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nguyên vẹn, toàn bộ, đầy đủ: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách trọn vẹn, không thiếu sót, không bị cắt xén hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le texte a été reproduit intégralement. (Văn bản đã được sao chép nguyên vẹn.)
    • Il a remboursé intégralement le prêt. (Anh ấy đã hoàn trả toàn bộ khoản vay.)
    • Je suis intégralement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông/.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Payer intégralement": Thanh toán toàn bộ, trả đủ.
    • Le client a payé intégralement sa commande à l'avance. (Khách hàng đã thanh toán toàn bộ đơn hàng trước.)
  • "Être intégralement responsable": Hoàn toàn chịu trách nhiệm.
    • L'entreprise est intégralement responsable des dommages. (Công ty hoàn toàn chịu trách nhiệm về những thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégral, intégrale (tính từ): Toàn bộ, nguyên vẹn, đầy đủ.
    • L'œuvre intégrale de Victor Hugo. (Toàn bộ tác phẩm của Victor Hugo.)
  • Intégrité (danh từ): Tính toàn vẹn, sự liêm chính.
    • Préserver l'intégrité d'un document. (Bảo tồn tính toàn vẹn của một tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Complètement: Hoàn toàn, đầy đủ.
  • Totalement: Toàn bộ, hoàn toàn.
  • Entièrement: Toàn vẹn, trọn vẹn.
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: Một phần.
  • Incomplètement: Không đầy đủ.
intégralement

Il a remboursé intégralement le prêt à la banque.

phó từ
  1. nguyên vẹn, toàn bộ
    • Payer intégralement ses dettes
      trả toàn bộ nợ nần

Từ trái nghĩa