intégrationniste

Học thuật
Thân thiện
intégrationniste

Une personne intégrationniste participe à une réunion communautaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chủ trương sáp nhập, theo chủ nghĩa hội nhập: Dùng để mô tả một chính sách, quan điểm, hoặc học thuyết ủng hộ việc sáp nhập các nhóm xã hội, dân tộc, hoặc văn hóa khác biệt vào một cộng đồng chung, thườngcộng đồng chiếm ưu thế.
    • Thuộc về chủ nghĩa sáp nhập: Liên quan đến tư tưởng hoặc hành động nhằm mục đích hội nhập.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người chủ trương sáp nhập, người theo chủ nghĩa hội nhập: Chỉ một cá nhân ủng hộ vận động cho các chính sách hoặc biện pháp nhằm sáp nhập các nhóm thiểu số vào xã hội đa số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une politique intégrationniste peut être controversée. (Một chính sách chủ trương sáp nhập có thể gây tranh cãi.)
    • Ce modèle intégrationniste vise à fondre les différences culturelles. (Mô hình theo chủ nghĩa hội nhập này nhằm mục đích hòa tan các khác biệt văn hóa.)
  • Danh từ:

    • Les intégrationnistes s'opposent souvent aux multiculturalistes. (Những người chủ trương sáp nhập thường đối lập với những người theo chủ nghĩa đa văn hóa.)
    • Elle est une intégrationniste convaincue. ( ấymột người theo chủ nghĩa hội nhập sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội học, chính trị nhập cư để phân biệt với các mô hình khác như "assimilationniste" (chủ trương đồng hóa, thường hàm ý mạnh hơn, đòi hỏi từ bỏ bản sắc gốc) hoặc "multiculturaliste" (chủ trương đa văn hóa, công nhận duy trì sự khác biệt).
  • Trong bối cảnh lịch sử, có thể đề cập đến các phong trào ủng hộ việc xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc, chẳng hạn như trong lịch sử Hoa Kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Intégration (danh từ giống cái): sự hội nhập, sự sáp nhập.
    • L'intégration des immigrés est un défi. (Việc hội nhập của người nhập cưmột thách thức.)
  • Intégrer (động từ): hội nhập, sáp nhập.
    • Il cherche à intégrer de nouvelles données. (Anh ấy tìm cách tích hợp dữ liệu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilationniste (tính từ/danh từ): chủ trương đồng hóa/người chủ trương đồng hóa (nghĩa gần, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn, đòi hỏi sự hòa tan hoàn toàn).
  • Unificateur/trice (tính từ/danh từ): tính thống nhất/người thống nhất (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Ségrégationniste (tính từ/danh từ): chủ trương phân biệt/người chủ trương phân biệt.
  • Séparatiste (tính từ/danh từ): chủ trương ly khai/người chủ trương ly khai.
  • Multiculturaliste (tính từ/danh từ): chủ trương đa văn hóa/người chủ trương đa văn hóa (thường được xemđối lập về phương pháp).
intégrationniste

Une personne intégrationniste participe à une réunion communautaire.

tính từ
  1. sáp nhập
danh từ
  1. người chủ trương sáp nhập

Từ trái nghĩa