intégrisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa nguyên tắc, chủ nghĩa bảo thủ cực đoan: "Intégrisme" là một hệ tư tưởng hoặc lập trường chính trị, xã hội, đặc biệttôn giáo, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối không khoan nhượng đối với các nguyên tắc, giáohoặc luật lệ cơ bản được coi là nguyên vẹn không thể thay đổi. phản đối mọi hình thức cải cách, thích nghi hay thỏa hiệp với thế giới hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'intégrisme religieux rejette toute interprétation moderne des textes sacrés. (Chủ nghĩa nguyên tắc tôn giáo bác bỏ mọi cách diễn giải hiện đại đối với các văn bản thiêng liêng.)
    • Certains analystes politiques mettent en garde contre les dangers de l'intégrisme. (Một số nhà phân tích chính trị cảnh báo về những mối nguy hiểm của chủ nghĩa bảo thủ cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intégrisme politique": chủ nghĩa nguyên tắc chính trị, thường chỉ sự cứng nhắc không khoan nhượng trong tư tưởng chính trị.
    • Son discours est marqué par un intégrisme politique inquiétant. (Bài phát biểu của ông ta mang dấu ấn của một chủ nghĩa nguyên tắc chính trị đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégriste (tính từ): thuộc về hoặc theo chủ nghĩa nguyên tắc, bảo thủ cực đoan.
    • Un groupe intégriste. (Một nhóm theo chủ nghĩa nguyên tắc.)
  • Intégriste (danh từ): người theo chủ nghĩa nguyên tắc, người bảo thủ cực đoan.
    • Les intégristes refusent tout dialogue. (Những người theo chủ nghĩa nguyên tắc từ chối mọi đối thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondamentalisme: chủ nghĩa cơ bản, chủ nghĩa nguyên giáo (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Radicalisme: chủ nghĩa cực đoan.
  • Extrémisme: chủ nghĩa cực đoan.
Từ trái nghĩa
  • Modérantisme: chủ nghĩa ôn hòa.
  • Réformisme: chủ nghĩa cải cách.
  • Libéralisme: chủ nghĩa tự do (trong tư tưởng, tôn giáo).
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) chủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách)

Từ trái nghĩa