intégrité

Học thuật
Thân thiện
intégrité

L'intégrité territoriale est un principe fondamental du droit international.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn: Trạng thái không bị chia cắt, hư hỏng hay suy giảm, giữ nguyên được đầy đủ các phần tính chất ban đầu.
    • Sự liêm khiết, sự thanh liêm: Phẩm chất đạo đức của một người luôn trung thực, nguyên tắc không bị tha hóa bởi lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intégrité des données est cruciale pour le système. (Sự toàn vẹn của dữ liệurất quan trọng đối với hệ thống.)
    • Ce juge est connu pour son intégrité. (Vị thẩm phán này được biết đến sự liêm khiết của mình.)
    • Préserver l'intégrité de l'œuvre d'art est une priorité. (Bảo tồn sự nguyên vẹn của tác phẩm nghệ thuậtmột ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intégrité territoriale": Sự toàn vẹn lãnh thổ.

    • Les nations doivent respecter l'intégrité territoriale des autres. (Các quốc gia phải tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của nhau.)
  • "Intégrité morale": Sự liêm chính về mặt đạo đức.

    • Son intégrité morale ne lui permet pas de mentir. (Sự liêm chính đạo đức của anh ấy không cho phép anh nói dối.)
  • "Intégrité physique": Sự toàn vẹn về thể chất.

    • L'accident a menacé son intégrité physique. (Tai nạn đã đe dọa đến sự toàn vẹn thể chất của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Intègre (tính từ): Liêm khiết, thanh liêm.

    • Un fonctionnaire intègre. (Một công chức liêm khiết.)
  • Intégralité (danh từ giống cái): Tính toàn bộ, toàn thể.

    • L'intégralité du texte. (Toàn bộ văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Honnêteté: Sự trung thực, lương thiện (đồng nghĩa với nghĩa "liêm khiết").
  • Intactitude: Tình trạng nguyên vẹn, không hư hại (đồng nghĩa với nghĩa "toàn vẹn").
  • Probité: Tính liêm chính, ngay thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Agir avec intégrité: Hành động một cách liêm chính.

    • Un leader doit agir avec intégrité. (Một nhà lãnh đạo phải hành động một cách liêm chính.)
  • Mettre en doute l'intégrité de quelqu'un: Nghi ngờ sự liêm khiết của ai đó.

    • Il est blessé que vous mettiez en doute son intégrité. (Anh ấy bị tổn thương bạn nghi ngờ sự liêm khiết của anh.)
intégrité

L'intégrité territoriale est un principe fondamental du droit international.

danh từ giống cái
  1. sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn
    • Intégrité territoriale
      sự toàn vẹn lãnh thổ
  2. sự liêm khiết, sự thanh liêm
    • Homme d'une parfaite intégrité
      người rất liêm khiết

Từ trái nghĩa