corruption

/kə'rʌpʃn/
danh từ giống cái
  1. sự làm hỏng, sự làm biến chất; sự làm hư hỏng; sự hỏng, sự biến chất; sự hư hỏng
  2. sự mua chuộc, sự đút lót; sự làm hủ hóa; sự bị mua chuộc đút lót; sự hủ hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "corruption"