corruption
/kə'rʌpʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm hỏng, sự làm biến chất; sự hư hỏng: Chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên xấu đi, không còn nguyên vẹn, tinh khiết hoặc hoạt động đúng chức năng ban đầu.
- Sự mua chuộc, sự đút lót; sự hủ hóa: Chỉ hành động sử dụng tiền bạc, quà cáp hoặc ảnh hưởng bất chính để làm cho ai đó hành động trái với lương tâm, nhiệm vụ hoặc luật pháp, thường trong bối cảnh quyền lực hoặc chính trị. Cũng có thể chỉ sự suy đồi về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La corruption des fichiers a rendu les données illisibles. (Sự hư hỏng của các tệp tin đã khiến dữ liệu không thể đọc được.)
- La corruption d'un fonctionnaire est un délit grave. (Việc mua chuộc một công chức là một tội nghiêm trọng.)
- Ce scandale révèle la corruption au sein du gouvernement. (Vụ bê bối này tiết lộ tình trạng tham nhũng trong chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corruption active": Hành vi hối lộ (chỉ hành động của người đưa hối lộ).
- Il est accusé de corruption active pour avoir offert de l'argent à un élu. (Anh ta bị buộc tội hối lộ chủ động vì đã đưa tiền cho một nhà lãnh đạo được bầu.)
"Corruption passive": Hành vi nhận hối lộ (chỉ hành động của người nhận hối lộ).
- Le ministre a été condamné pour corruption passive. (Vị bộ trưởng đã bị kết án vì tội nhận hối lộ.)
"Lutter contre la corruption": Đấu tranh chống tham nhũng.
- Une nouvelle agence a été créée pour lutter contre la corruption. (Một cơ quan mới đã được thành lập để đấu tranh chống tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Corrompre (động từ): Làm hư hỏng, làm biến chất; mua chuộc, hối lộ.
- L'humidité peut corrompre les aliments. (Độ ẩm có thể làm hỏng thực phẩm.)
- Tenter de corrompre un juge est un crime. (Cố gắng mua chuộc một thẩm phán là một tội ác.)
Corruptible (tính từ): Có thể bị hư hỏng; có thể bị mua chuộc.
- Un système corruptible. (Một hệ thống dễ bị tham nhũng.)
Incorruptible (tính từ): Không thể bị hư hỏng; liêm khiết, không thể bị mua chuộc.
- La réputation d'un juge incorruptible. (Danh tiếng của một vị thẩm phán liêm khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Détérioration (sự hư hỏng, xuống cấp): Dùng cho nghĩa vật chất.
- Dépravation (sự đồi bại, sa đọa): Dùng cho nghĩa đạo đức.
- Perversion (sự biến thái, đồi bại): Dùng cho nghĩa đạo đức hoặc tinh thần.
- Pot-de-vin (tiền hối lộ): Chỉ vật chất dùng để hối lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan xem ở mục từ "corrompre").
Thành ngữ liên quan
Être rongé par la corruption: Bị tham nhũng ăn mòn.
- Cette institution est rongée par la corruption. (Tổ chức này đang bị tham nhũng ăn mòn.)
Un nid de corruption: Ổ tham nhũng.
- Ce département était considéré comme un nid de corruption. (Bộ phận đó đã từng được coi là một ổ tham nhũng.)
danh từ giống cái
- sự làm hỏng, sự làm biến chất; sự làm hư hỏng; sự hỏng, sự biến chất; sự hư hỏng
- sự mua chuộc, sự đút lót; sự làm hủ hóa; sự bị mua chuộc đút lót; sự hủ hóa