intérieurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở bên trong, một cách nội tại: Chỉ trạng thái, hành động hoặc đặc điểm tồn tại hoặc diễn ra bên trong một vật thể, không gian hoặc con người.
- Trong thâm tâm, trong lòng: Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc hoặc phản ứng chỉ tồn tại bên trong tâm trí, không biểu lộ ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le fruit est gâté intérieurement. (Quả này bị thối ở bên trong.)
- Il se moquait intérieurement de leur naïveté. (Anh ta cười thầm sự ngây thơ của họ.)
- Elle était intérieurement convaincue de son innocence. (Trong thâm tâm, cô ấy tin chắc anh ta vô tội.)
- La maison est simple à l'extérieur mais très belle intérieurement. (Ngôi nhà bên ngoài thì đơn giản nhưng bên trong rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rire intérieurement": cười thầm, cười trong bụng.
- En entendant son excuse, j'ai ri intérieurement. (Khi nghe lời bào chữa của anh ta, tôi đã cười thầm.)
"Se dire intérieurement": tự nhủ thầm, nghĩ thầm trong lòng.
- Je me suis dit intérieurement qu'il valait mieux se taire. (Tôi tự nhủ thầm rằng tốt hơn hết là nên im lặng.)
"Être déchiré intérieurement": dằn vặt, xung đột trong nội tâm.
- Face à ce choix difficile, il était déchiré intérieurement. (Trước sự lựa chọn khó khăn này, anh ấy dằn vặt trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Intérieur (tính từ): thuộc về bên trong, nội địa.
- la cour intérieure (sân trong), le marché intérieur (thị trường nội địa).
Intériorité (danh từ): nội tâm, thế giới bên trong.
- la vie intérieure (đời sống nội tâm).
Từ đồng nghĩa
- Intimement: một cách thân thiết, sâu kín (thường về cảm xúc, suy nghĩ).
- Au fond de soi: trong sâu thẳm lòng mình.
- En son for intérieur: trong thâm tâm, trong lương tâm của mình (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Extérieurement: ở bên ngoài, một cách bề ngoài.
- Ostensiblement: một cách phô trương, lộ liễu.
Thành ngữ liên quan
"Rire dans sa barbe" (nghĩa tương đương): cười thầm, cười trong bụng.
- Il écoutait leur discussion et riait dans sa barbe. (Anh ta nghe cuộc thảo luận của họ và cười thầm.)
"Garder pour soi": giữ cho riêng mình, không nói ra.
- Il a gardé ses doutes pour lui. (Anh ấy đã giữ những nghi ngờ của mình trong lòng.)
phó từ
- ở bên trong
- Fruit gâté intérieurementquả thối ở bên trong
- Se moquer intérieurement de quelqu'uncười ai trong bụng, cười thầm ai