ouvertement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thẳng thắn, công khai, không giấu giếm: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch, không che đậy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il s'est opposé ouvertement à cette décision. (Anh ấy đã phản đối một cách thẳng thắn/quyết liệt quyết định này.)
- Elle a critiqué ouvertement la politique du gouvernement. (Cô ấy đã chỉ trích công khai chính sách của chính phủ.)
- Ils en ont parlé ouvertement lors de la réunion. (Họ đã nói về điều đó một cách công khai trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir ouvertement": Hành động một cách công khai, ngay thẳng.
- Il préfère agir ouvertement plutôt qu'en secret. (Anh ta thích hành động công khai hơn là bí mật.)
"Déclarer ouvertement": Tuyên bố thẳng thắn, công khai (như trong định nghĩa tham khảo).
- Le candidat a déclaré ouvertement ses objectifs. (Ứng viên đã tuyên bố thẳng thắn các mục tiêu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ouvert, ouverte (tính từ): Mở, cởi mở, công khai.
- Une personne ouverte d'esprit. (Một người cởi mở.)
- Un conflit ouvert. (Một cuộc xung đột công khai.)
Ouverture (danh từ): Sự mở cửa, sự khai mạc; tính cởi mở.
- L'ouverture d'un nouveau magasin. (Việc khai trương một cửa hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Franchement: Một cách thẳng thắn, thành thật.
- Publiquement: Một cách công khai, trước công chúng.
- Carrément: Một cách thẳng thừng, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Secrètement: Một cách bí mật.
- Discrètement: Một cách kín đáo, âm thầm.
- Hypocritement: Một cách giả tạo, đạo đức giả.
phó từ
- thẳng thắn, không giấu giếm
- Déclarer ouvertement ses intentionstuyên bố thẳng thắn ý định của mình