ouvertement

Học thuật
Thân thiện
ouvertement

Il a déclaré ouvertement ses intentions lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thẳng thắn, công khai, không giấu giếm: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch, không che đậy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il s'est opposé ouvertement à cette décision. (Anh ấy đã phản đối một cách thẳng thắn/quyết liệt quyết định này.)
    • Elle a critiqué ouvertement la politique du gouvernement. ( ấy đã chỉ trích công khai chính sách của chính phủ.)
    • Ils en ont parlé ouvertement lors de la réunion. (Họ đã nói về điều đó một cách công khai trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir ouvertement": Hành động một cách công khai, ngay thẳng.

    • Il préfère agir ouvertement plutôt qu'en secret. (Anh ta thích hành động công khai hơn là bí mật.)
  • "Déclarer ouvertement": Tuyên bố thẳng thắn, công khai (như trong định nghĩa tham khảo).

    • Le candidat a déclaré ouvertement ses objectifs. (Ứng viên đã tuyên bố thẳng thắn các mục tiêu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvert, ouverte (tính từ): Mở, cởi mở, công khai.

    • Une personne ouverte d'esprit. (Một người cởi mở.)
    • Un conflit ouvert. (Một cuộc xung đột công khai.)
  • Ouverture (danh từ): Sự mở cửa, sự khai mạc; tính cởi mở.

    • L'ouverture d'un nouveau magasin. (Việc khai trương một cửa hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchement: Một cách thẳng thắn, thành thật.
  • Publiquement: Một cách công khai, trước công chúng.
  • Carrément: Một cách thẳng thừng, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Secrètement: Một cách bí mật.
  • Discrètement: Một cách kín đáo, âm thầm.
  • Hypocritement: Một cách giả tạo, đạo đức giả.
ouvertement

Il a déclaré ouvertement ses intentions lors de la réunion.

phó từ
  1. thẳng thắn, không giấu giếm
    • Déclarer ouvertement ses intentions
      tuyên bố thẳng thắn ý định của mình

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ouvertement"