intaglio

/in'tɑ:liou/
danh từ, số nhiều intaglios
  1. hình chạm chìm, hình khắc lõm
  2. vật chạm chìm, vật khắc lõm
  3. đá quý chịm chìm
  4. thuật chạm chìm, thuật khắc lõm
ngoại động từ
  1. chạm chìm, khắc lõm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "intaglio"

intaglio
An artist carefully inks an intaglio plate before printing.