intaglio

/in'tɑ:liou/
Học thuật
Thân thiện
intaglio

An artist carefully inks an intaglio plate before printing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình chạm chìm, hình khắc lõm: Một hình ảnh được tạo ra bằng cách khắc, cắt hoặc khắc sâu vào bề mặt của một vật liệu (như đá, kim loại, đá quý), tạo ra một hình ảnh nằm dưới bề mặt phẳng.
    • Vật chạm chìm, vật khắc lõm: Bản thân vật thể (như một viên đá quý, một tấm kim loại) chứa hình chạm chìm.
    • Thuật chạm chìm, thuật khắc lõm: Kỹ thuật hoặc nghệ thuật tạo ra các hình khắc lõm.
    • Kỹ thuật in ấn intaglio: Một quy trình in ấn trong đó mực được giữ lại trong các đường khắc lõm trên một tấm kim loại, sau đó được ép lên giấy để tạo ra bản in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an ancient intaglio of a Roman emperor. (Bảo tàng trưng bày một hình chạm chìm cổ đại khắc hình một hoàng đế La .)
    • She specializes in the art of intaglio. ( ấy chuyên về nghệ thuật chạm chìm.)
    • This print was made using the intaglio method. (Bản in này được tạo ra bằng phương pháp in intaglio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intaglio printing": Kỹ thuật in ấn cao cấp, thường dùng trong in đồ họa nghệ thuật hoặc tiền giấy, nơi hình ảnh được khắc sâu vào tấm in.
    • Banknotes often feature intricate designs created by intaglio printing. (Tiền giấy thường các họa tiết phức tạp được tạo ra bằng kỹ thuật in intaglio.)
Biến thể từ gần giống
  • Cameo (n): Hình chạm nổi (đối lập với intaglio - chạm chìm). Đây một kỹ thuật chạm khắc khác, tạo hình nổi trên nền được cắt bớt đi.
  • Engraving (n): Nghệ thuật khắc nói chung, có thể bao gồm cả chạm nổi chạm chìm.
  • Etching (n): Một kỹ thuật in ấn thuộc nhóm intaglio, sử dụng axit để tạo các đường khắc trên tấm kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Sunken carving: Chạm khắc lõm.
  • Incised design: Họa tiết được khắc sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "intaglio")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intaglio")

intaglio

An artist carefully inks an intaglio plate before printing.

danh từ, số nhiều intaglios
  1. hình chạm chìm, hình khắc lõm
  2. vật chạm chìm, vật khắc lõm
  3. đá quý chịm chìm
  4. thuật chạm chìm, thuật khắc lõm
ngoại động từ
  1. chạm chìm, khắc lõm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "intaglio"