gravure
/,foutəgrə'vjuə/ Cách viết khác : (photoprint) /'foutəprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật khắc ảnh trên bản kẽm: Một kỹ thuật in ấn trong đó hình ảnh được khắc chìm (intaglio) vào một bản kim loại (thường là đồng, kẽm hoặc thép). Mực được đổ vào các rãnh khắc, bề mặt bản được lau sạch, và giấy được ép mạnh để hút mực từ các rãnh lên, tạo ra bản in.
- Bản in thu được từ kỹ thuật này: Chỉ bản in (thường chất lượng cao, chi tiết sắc nét) được tạo ra bằng quy trình gravure.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist specialized in photogravure, a type of gravure that uses photographic images. (Nghệ sĩ đó chuyên về thuật khắc ảnh quang hóa, một loại gravure sử dụng hình ảnh chụp.)
- This fine art print is a gravure, known for its rich tones and sharp details. (Bản in mỹ thuật này là một bản khắc gravure, nổi tiếng với tông màu phong phú và chi tiết sắc nét.)
- Rotogravure is commonly used for high-volume printing of magazines and packaging. (Kỹ thuật roto-gravure thường được dùng để in số lượng lớn tạp chí và bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Photogravure": Một quy trình gravure cụ thể, trong đó hình ảnh nhiếp ảnh được chuyển hóa và khắc axit vào một bản kim loại để in.
- The exhibition featured rare photogravures from the 19th century. (Triển lãm trưng bày những bản khắc ảnh quang hóa hiếm có từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Intaglio (n): Kỹ thuật in ấn tổng quát, trong đó hình ảnh được khắc chìm vào bề mặt bản in; gravure là một dạng của intaglio.
- Rotogravure (n): Một dạng gravure sử dụng máy in trục lăn (rotary), thường dùng trong in công nghiệp số lượng lớn như tạp chí, tem, bao bì.
- Photogravure (n): Như đã định nghĩa trong mục nâng cao.
Từ đồng nghĩa
- Intaglio printing: In lõm (thuật ngữ chung hơn).
- Engraving: Khắc, chạm trổ (có thể chỉ kỹ thuật khắc nói chung, không chỉ in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gravure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gravure")
danh từ
- thuật khắc ảnh trên bản kẽm
- ảnh bản kẽm