intangible
/in'tændʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sờ thấy, không thể chạm vào: Chỉ những thứ không có hình dạng vật lý cụ thể, không thể cảm nhận bằng xúc giác.
- Không thể xâm phạm, không thể động chạm đến: Chỉ những thứ được bảo vệ hoặc có tính chất trừu tượng đến mức không thể bị tác động một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bonheur est un concept intangible. (Hạnh phúc là một khái niệm không thể sờ thấy.)
- Les droits de l'homme sont des valeurs intangibles. (Nhân quyền là những giá trị không thể xâm phạm.)
- L'amour est un sentiment intangible mais puissant. (Tình yêu là một cảm xúc không thể chạm vào nhưng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong kinh tế và luật: Chỉ tài sản vô hình, không có hình thái vật chất nhưng có giá trị (ví dụ: bản quyền, thương hiệu).
- La marque de l'entreprise est un actif intangible très précieux. (Thương hiệu của công ty là một tài sản vô hình rất quý giá.)
- Dùng trong triết học hoặc văn học: Để mô tả những ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất trừu tượng.
- Il défend une beauté intangible, purement spirituelle. (Ông ấy bảo vệ một vẻ đẹp vô hình, thuần túy tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Intangibilité (danh từ giống cái): Tính không thể sờ thấy, tính vô hình.
- L'intangibilité des frontières dans le monde numérique. (Tính vô hình của các biên giới trong thế giới số.)
- Intangiblement (trạng từ): Một cách vô hình, không thể chạm vào.
- Ces idées existent intangiblement dans notre culture. (Những ý tưởng này tồn tại một cách vô hình trong văn hóa của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Impalpable: Không sờ thấy được, khó nắm bắt.
- Immatériel: Phi vật chất, không có hình thể.
- Abstrait: Trừu tượng.
Từ trái nghĩa
- Tangible: Hữu hình, có thể sờ thấy.
- Matériel: Vật chất, cụ thể.
- Concret: Cụ thể.
tính từ
- không thể động chạm đến, không thể xâm phạm đến
- không sờ thấy