intangible

/in'tændʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
intangible

An artist tries to capture the intangible feeling of joy in a painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể sờ thấy được, vô hình: Chỉ những thứ không hình dạng vật cụ thể, không thể cảm nhận bằng xúc giác.
    • Khó nắm bắt, khó định nghĩa, mơ hồ: Chỉ những khái niệm, cảm giác, hoặc phẩm chất trừu tượng, khó xác định rõ ràng.
  2. Danh từ:

    • Tài sản vô hình, giá trị vô hình: Trong kinh doanh kế toán, chỉ những tài sản không hình thái vật chất nhưng giá trị, như uy tín thương hiệu, bản quyền, hoặc bí quyết.
    • Điều/Thứ không thể sờ thấy, điều trừu tượng: Chỉ chung những thứ thuộc về tinh thần, cảm xúc hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Happiness is an intangible feeling. (Hạnh phúc một cảm giác vô hình.)
    • The intangible benefits of the job, like a sense of purpose, are very important. (Những lợi ích khó đo đếm của công việc, như cảm giác về mục đích, rất quan trọng.)
  • Danh từ:

    • A company's brand reputation is one of its most valuable intangibles. (Danh tiếng thương hiệu của một công ty một trong những tài sản vô hình giá trị nhất của .)
    • We must consider both tangible and intangible factors in our decision. (Chúng ta phải xem xét cả các yếu tố hữu hình vô hình trong quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intangible cultural heritage": Di sản văn hóa phi vật thể.

    • Traditional folk songs are part of our intangible cultural heritage. (Các làn điệu dân ca truyền thống một phần di sản văn hóa phi vật thể của chúng ta.)
  • "Intangible asset": Tài sản vô hình (thuật ngữ kinh tế, kế toán).

    • Patents and trademarks are classified as intangible assets on the balance sheet. (Bằng sáng chế nhãn hiệu được phân loại tài sản vô hình trên bảng cân đối kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Intangibility (danh từ): Tính vô hình, tính không thể sờ thấy.

    • The intangibility of digital products makes them easy to distribute online. (Tính vô hình của sản phẩm số khiến chúng dễ dàng phân phối trực tuyến.)
  • Tangible (tính từ, từ trái nghĩa): Hữu hình, có thể sờ thấy được.

    • Land and buildings are tangible assets. (Đất đai tòa nhà tài sản hữu hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Immaterial: Phi vật chất.
    • Incorporeal: Không thực thể, vô hình.
    • Impalpable: Không thể sờ thấy, khó cảm nhận.
    • Abstract: Trừu tượng.
  • Danh từ (trong ngữ cảnh tài sản):

    • Non-physical asset: Tài sản phi vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • The intangible qualities: Những phẩm chất vô hình/khó định lượng.
    • Leadership is more about the intangible qualities like charisma and vision. (Lãnh đạo thiên về những phẩm chất vô hình như sức thu hút tầm nhìn hơn.)
intangible

An artist tries to capture the intangible feeling of joy in a painting.

tính từ
  1. không thể sờ thấy được
  2. không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ
danh từ
  1. vật không thể sờ thấy được
  2. điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "intangible"