intangible

/in'tændʤəbl/
tính từ
  1. không thể sờ thấy được
  2. không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ
danh từ
  1. vật không thể sờ thấy được
  2. điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "intangible"

intangible
An artist tries to capture the intangible feeling of joy in a painting.