integrality
/'inti'græliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính toàn bộ, tính nguyên vẹn: Trạng thái của một thứ gì đó là đầy đủ, trọn vẹn và không bị chia cắt, thiếu sót hoặc hư hỏng. Nó nhấn mạnh vào sự hoàn chỉnh và thống nhất của tất cả các phần tạo nên một tổng thể.
- Tính chất không thể tách rời: Đặc tính của một yếu tố là thiết yếu và gắn kết chặt chẽ đến mức không thể loại bỏ mà không làm hỏng hoặc thay đổi bản chất của toàn bộ hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The integrality of the ecosystem is crucial for its survival. (Tính toàn vẹn của hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.)
- We must preserve the integrality of this historical document. (Chúng ta phải bảo tồn tính nguyên vẹn của tài liệu lịch sử này.)
- The architect emphasized the integrality of form and function in the design. (Kiến trúc sư nhấn mạnh tính không thể tách rời giữa hình thức và chức năng trong thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học hoặc lý thuyết hệ thống: "Integrality" thường được dùng để mô tả nguyên lý mà trong đó các bộ phận chỉ có thể được hiểu đầy đủ trong mối quan hệ với toàn thể.
- The theory discusses the integrality of consciousness and matter. (Lý thuyết thảo luận về tính không thể tách rời của ý thức và vật chất.)
Trong toán học (lý thuyết số): Mặc dù ít phổ biến hơn, từ này có thể liên quan đến tính chất nguyên (không phải phân số) của một số.
- The proof depends on the integrality of certain coefficients. (Chứng minh phụ thuộc vào tính nguyên của các hệ số nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Integral (tính từ): thuộc về bản chất, cần thiết để làm cho một thứ gì đó hoàn chỉnh; trọn vẹn.
- Trust is an integral part of any relationship. (Sự tin tưởng là một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ nào.)
Integrate (động từ): hợp nhất, kết hợp thành một tổng thể.
- Integration (danh từ): sự hợp nhất, sự hội nhập.
Từ đồng nghĩa
- Completeness: tính đầy đủ, tính hoàn chỉnh.
- Entirety: toàn bộ, tính toàn vẹn.
- Totality: tính toàn thể, tổng thể.
- Wholeness: tính trọn vẹn.
Từ trái nghĩa
- Partiality: tính chất một phần, tính thiên vị.
- Fragmentation: sự phân mảnh.
- Incompleteness: sự không đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- In its integrality: Một cách toàn bộ, trong trạng thái nguyên vẹn đầy đủ.
- The collection must be studied in its integrality to be fully understood. (Bộ sưu tập phải được nghiên cứu một cách toàn bộ mới có thể hiểu được đầy đủ.)
danh từ
- tính toàn bộ; tính nguyên