entirety

/in'taiəti/
danh từ
  1. trạng thái nguyên, trạng thái toàn vẹn; tính trọn vẹn

Idioms

  • in its entirety
    hoàn toàn, trọn vẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

entirety
He read the article in its entirety.