entireness

/in'taiənis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính toàn vẹn, tính trọn vẹn: Trạng thái của một thứ đó đầy đủ, không bị chia cắt, thiếu sót hoặc hư hỏng.
    • Tính nguyên vẹn: Trạng thái không bị thay đổi, xâm phạm hoặc làm giảm sút so với hình thức ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We must preserve the entireness of the historical document. (Chúng ta phải bảo tồn tính nguyên vẹn của tài liệu lịch sử.)
    • The entireness of his devotion to the project was admirable. (Tính trọn vẹn trong sự cống hiến của anh ấy cho dự án thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In its entireness": Ở trạng thái toàn bộ, đầy đủ của .
    • To understand the theory, you must consider it in its entireness. (Để hiểu lý thuyết, bạn phải xem xét trong tính toàn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entire (adj): Toàn bộ, trọn vẹn.
    • The entire building was renovated. (Toàn bộ tòa nhà đã được cải tạo.)
  • Entirety (n): Toàn bộ, toàn thể (thường dùng để chỉ một tập hợp đầy đủ).
    • He spent the entirety of his savings on the trip. (Anh ấy đã tiêu toàn bộ số tiền tiết kiệm vào chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Completeness: Tính đầy đủ, tính hoàn chỉnh.
  • Totality: Tính toàn thể, toàn bộ.
  • Integrity: Tính nguyên vẹn, tính toàn vẹn (thường nhấn mạnh vào sự thống nhất không bị xâm phạm).
Lưu ý
  • "Entireness" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với "entirety". Tuy nhiên, vẫn được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng để nhấn mạnh trạng thái toàn vẹn.
danh từ
  1. tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa