integrand

/'intigrænd/
Học thuật
Thân thiện
integrand

The integrand appears in the integral sign.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Hàm bị tích: Trong phép tính tích phân, "integrand" hàm số được lấy tích phân. biểu thức toán học xuất hiện sau ký hiệu tích phân trước ký hiệu vi phân ( dụ: dx, dy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the integral ∫x² dx, the integrand is x². (Trong tích phân ∫x² dx, hàm bị tích x².)
    • The problem requires you to find the area under the curve of the given integrand. (Bài toán yêu cầu bạn tìm diện tích dưới đường cong của hàm bị tích đã cho.)
    • Simplifying the integrand can make the integration process much easier. (Việc đơn giản hóa hàm bị tích có thể làm cho quá trình tích phân trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The integrand of a definite integral": Hàm bị tích của một tích phân xác định.

    • For the definite integral from 0 to 1 of f(x) dx, f(x) is the integrand. (Đối với tích phân xác định từ 0 đến 1 của f(x) dx, f(x) hàm bị tích.)
  • "A complex integrand": Một hàm bị tích phức tạp.

    • Some integration techniques are specifically designed to handle complex integrands. (Một số kỹ thuật tích phân được thiết kế đặc biệt để xử lý các hàm bị tích phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Integral (n): Tích phân. Đây kết quả của phép tính lấy tích phân một hàm bị tích.

    • The integral of the velocity function gives the displacement. (Tích phân của hàm vận tốc cho ta độ dịch chuyển.)
  • Integrate (v): Tích phân, lấy tích phân. Đây hành động thực hiện phép tính trên hàm bị tích.

    • We need to integrate this function to find the total area. (Chúng ta cần lấy tích phân hàm số này để tìm tổng diện tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Function to be integrated: Hàm số cần được lấy tích phân. (Cụm từ giải thích nghĩa của "integrand").
  • Integrand function: Hàm bị tích. (Cách nói nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành "integrand").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành "integrand").

integrand

The integrand appears in the integral sign.

danh từ
  1. (toán học) hàm bị tích

Từ gần giống