integrant
/'intigrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cấu thành, hợp thành: Mô tả một phần hoặc yếu tố cần thiết để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh. Một phần "integrant" là một phần không thể thiếu của toàn bộ.
- (Thuộc về) nguyên liệu xây dựng nhiều lớp: Trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng (chủ yếu ở Mỹ), có thể chỉ một loại vật liệu được cấu tạo từ nhiều lớp.
Danh từ:
- Thành phần, bộ phận cấu thành: Một phần cơ bản và thiết yếu tạo nên một tổng thể phức tạp hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Each chapter is an integrant part of the book's argument. (Mỗi chương là một phần cấu thành thiết yếu trong lập luận của cuốn sách.)
- The research team studied the integrant layers of the composite material. (Nhóm nghiên cứu đã phân tích các lớp cấu thành của vật liệu composite.)
Danh từ:
- Trust is a fundamental integrant of any strong relationship. (Sự tin tưởng là một thành phần cơ bản của bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
- The engine has several key integrants that must function together. (Động cơ có một số thành phần chính phải hoạt động cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Integrant element": Yếu tố cấu thành.
- Cultural heritage is an integrant element of national identity. (Di sản văn hóa là một yếu tố cấu thành của bản sắc dân tộc.)
"As an integrant of": Với tư cách là một bộ phận của.
- She views her work as an integrant of the larger community project. (Cô ấy xem công việc của mình là một bộ phận của dự án cộng đồng lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Integral (adj): (thường dùng hơn) thuộc về bản chất, cần thiết để làm cho cái gì đó trọn vẹn.
- Practice is an integral part of learning. (Thực hành là một phần thiết yếu của việc học.)
- Integrate (v): Hòa nhập, kết hợp.
- Integration (n): Sự hội nhập, sự hợp nhất.
Từ đồng nghĩa
- Constituent (adj/n): Cấu thành, thành phần.
- Component (n): Thành phần, bộ phận.
- Essential (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
Lưu ý
- Từ "integrant" ít phổ biến hơn so với "integral" hay "component". Nó thường được dùng trong văn phong học thuật, kỹ thuật hoặc triết học để nhấn mạnh tính chất cấu thành không thể tách rời của một phần đối với tổng thể.
tính từ
- bộ phận cấu thành toàn bộ, bộ phận tạo thành toàn bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mảnh nguyên liệu xây dựng (gồm) nhiều lớp