intellectualism

/,inti'lektjuəlizm/
Học thuật
Thân thiện
intellectualism

An elderly scholar sits in a quiet library, surrounded by towering bookshelves, deeply engross in intellectualism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự say mê công việc trí óc: "intellectualism" chỉ sự tập trung, ưu tiên hoặc niềm đam mê dành cho các hoạt động suy nghĩ thuộc về trí tuệ.
    • Sự quá nặng về trí óc: "intellectualism" cũng có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ việc đề cao lý trí tư duy một cách thái quá, đến mức coi nhẹ cảm xúc hoặc kinh nghiệm thực tế.
    • Thuyết duy lý trí: Trong triết học, "intellectualism" học thuyết cho rằng tri thức hoặc lý trí nguồn gốc cơ bản của mọi nhận thức hành vi đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His intellectualism led him to spend hours in the library every day. (Sự say mê công việc trí óc của anh ấy khiến anh dành hàng giờ trong thư viện mỗi ngày.)
    • Some critics accuse the novel of excessive intellectualism, lacking emotional depth. (Một số nhà phê bình chỉ trích cuốn tiểu thuyết sự quá nặng về trí óc, thiếu chiều sâu cảm xúc.)
    • The philosopher's intellectualism argued that reason alone could lead to truth. (Thuyết duy lý trí của nhà triết học lập luận rằng chỉ riêng lý trí có thể dẫn đến chân lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anti-intellectualism": tư tưởng bài trí thức, phản đối hoặc coi thường giá trị của tri thức đời sống trí tuệ.
    • The rise of anti-intellectualism in public discourse is concerning. (Sự trỗi dậy của tư tưởng bài trí thức trong diễn ngôn công chúng rất đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellectual (danh từ): người trí thức, người hoạt động trí óc chuyên sâu.
    • She is a respected intellectual in the field of history. ( ấy một trí thức được kính trọng trong lĩnh vực lịch sử.)
  • Intellectual (tính từ): (thuộc về) trí tuệ, trí óc.
    • The book poses a great intellectual challenge. (Cuốn sách đặt ra một thách thức trí tuệ lớn.)
  • Intellect (danh từ): trí tuệ, trí năng.
    • He is a man of considerable intellect. (Ông ấy một người trí tuệ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationalism: chủ nghĩa duy (nhấn mạnh vào lý trí như nguồn tri thức).
  • Cerebralism: tính chất thiên về não, trí óc (nhấn mạnh khía cạnh tư duy trừu tượng).
Từ trái nghĩa
  • Anti-intellectualism: chủ nghĩa bài trí thức.
  • Emotionalism: chủ nghĩa duy cảm (nhấn mạnh quá mức vào cảm xúc).
  • Philistinism: chủ nghĩa thực dụng, thiếu đánh giá cao nghệ thuật tri thức.
intellectualism

An elderly scholar sits in a quiet library, surrounded by towering bookshelves, deeply engross in intellectualism.

danh từ
  1. sự say mê công việc trí óc
  2. sự quá nặng về trí óc
  3. (triết học) thuyết duy lý trí

Từ có nhắc đến "intellectualism"