intellectualist
/,inti'lektjuəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người duy lý trí: Một người nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của lý trí, trí tuệ hoặc tư duy logic trong việc hiểu và giải quyết các vấn đề, thường coi nhẹ cảm xúc, kinh nghiệm hoặc trực giác.
- Người theo chủ nghĩa trí thức: Một người đề cao và tập trung vào các hoạt động trí tuệ, học thuật hoặc lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was criticized as an intellectualist who ignored the emotional aspects of the crisis. (Anh ta bị chỉ trích là một người duy lý trí, người đã bỏ qua các khía cạnh cảm xúc của cuộc khủng hoảng.)
- The debate was dominated by intellectualists who valued theory over practical experience. (Cuộc tranh luận bị chi phối bởi những người theo chủ nghĩa trí thức, những người coi trọng lý thuyết hơn kinh nghiệm thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ người ủng hộ thuyết duy lý trí (intellectualism), một học thuyết cho rằng kiến thức chủ yếu bắt nguồn từ lý trí thuần túy hoặc các khái niệm trí tuệ.
- As an intellectualist, he believed that moral principles could be deduced through reason alone. (Là một người duy lý trí, ông tin rằng các nguyên tắc đạo đức có thể được suy ra chỉ thông qua lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Intellectualism (n): Chủ nghĩa duy lý trí; sự đề cao trí tuệ, tư duy lý tính.
- His philosophy is marked by a strong intellectualism. (Triết lý của ông được đánh dấu bởi chủ nghĩa duy lý trí mạnh mẽ.)
- Intellectual (adj/n): (Thuộc về) trí tuệ; người trí thức.
- She enjoys intellectual conversations. (Cô ấy thích những cuộc trò chuyện trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
- Rationalist: Người duy lý.
- Highbrow: Người trí thức, người ưa thích những thứ trí tuệ cao siêu (có thể mang sắc thái hơi châm biếm).
Từ trái nghĩa
- Emotionalist: Người duy cảm xúc.
- Anti-intellectual: Người chống lại trí thức, bài trí thức.
danh từ
- (triết học) người duy lý trí