intellectualize
He tends to intellectualize every simple decision, making it more complex than it needs to be.
- Động từ:
- Trí thức hóa: Hành động phân tích, giải thích hoặc tiếp cận một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống chủ yếu dựa trên lý trí, logic và tư duy trừu tượng, thay vì dựa trên cảm xúc hoặc bản năng.
- Nặng suy nghĩ bằng trí óc: Tập trung quá mức vào việc suy luận, lý giải một cách trí tuệ, đôi khi dẫn đến việc tách rời khỏi thực tế cảm xúc hoặc kinh nghiệm trực tiếp.
- Động từ:
- He tends to intellectualize his feelings instead of expressing them directly. (Anh ấy có xu hướng trí thức hóa cảm xúc của mình thay vì bộc lộ chúng trực tiếp.)
- Don't intellectualize the problem too much; sometimes you just need to trust your gut. (Đừng nặng suy nghĩ bằng trí óc về vấn đề đó quá nhiều; đôi khi bạn chỉ cần tin vào linh cảm của mình.)
- Philosophers often intellectualize concepts like justice and freedom. (Các triết gia thường trí thức hóa các khái niệm như công lý và tự do.)
"To intellectualize away": Dùng lý trí để phủ nhận hoặc né tránh (một cảm xúc, vấn đề phức tạp).
- She intellectualized away her grief by writing a long analytical essay about loss. (Cô ấy đã dùng lý trí để né tránh nỗi đau buồn bằng cách viết một bài luận phân tích dài về sự mất mát.)
"Over-intellectualize": (Động từ) Trí thức hóa quá mức, làm cho một vấn đề đơn giản trở nên phức tạp một cách không cần thiết.
- Some critics over-intellectualize simple works of art, searching for meanings that aren't there. (Một số nhà phê bình trí thức hóa quá mức các tác phẩm nghệ thuật đơn giản, tìm kiếm những ý nghĩa không tồn tại.)
Intellectualization (Danh từ): Sự trí thức hóa; cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó người ta né tránh cảm xúc bằng cách tập trung vào các lý giải trí tuệ.
- His constant intellectualization of relationships made it hard for him to connect emotionally. (Việc anh ấy liên tục trí thức hóa các mối quan hệ khiến anh khó kết nối về mặt cảm xúc.)
Intellectual (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) trí tuệ; người trí thức.
- Intellect (Danh từ): Trí tuệ, trí năng.
- Rationalize: Hợp lý hóa, tìm lý lẽ để giải thích (thường mang hàm ý biện minh).
- Analyze: Phân tích.
- Cerebralize: Suy nghĩ một cách thuần lý trí (từ ít phổ biến hơn).
- Emote: Biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- He needs to learn to emote rather than always intellectualize. (Anh ta cần học cách biểu lộ cảm xúc hơn là luôn luôn trí thức hóa.)
- Feel: Cảm nhận, cảm thấy.
- Intuit: Hiểu theo trực giác.
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "intellectualize" kết hợp với giới từ như "about" hoặc tân ngữ trực tiếp.) - Intellectualize about something: Suy nghĩ, bàn luận về điều gì một cách trí tuệ. - They spent hours intellectualizing about the nature of reality. (Họ dành hàng giờ để suy tư về bản chất của thực tại.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intellectualize".)
He tends to intellectualize every simple decision, making it more complex than it needs to be.
- trí thức hoá
- nặng suy nghĩ bằng trí óc