intellectualise
/,inti'lektjuəlaiz/ Cách viết khác : (intellectualise) /,inti'lektjuəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trí thức hóa: Hành động phân tích, giải thích hoặc tiếp cận một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống chủ yếu dựa trên lý trí, tư duy logic và các khái niệm trừu tượng, thay vì dựa trên cảm xúc, trực giác hoặc kinh nghiệm thực tế.
- Nặng suy nghĩ bằng trí óc: Tập trung quá mức vào việc suy luận, lý giải một cách trí tuệ, đôi khi dẫn đến việc tách rời khỏi thực tế hoặc cảm xúc đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Instead of dealing with his grief, he tends to intellectualise it. (Thay vì đối mặt với nỗi đau của mình, anh ấy có xu hướng trí thức hóa nó.)
- Philosophers often intellectualise about the nature of happiness. (Các triết gia thường nặng suy nghĩ bằng trí óc về bản chất của hạnh phúc.)
- She intellectualised the conflict, breaking it down into historical and political causes. (Cô ấy đã trí thức hóa cuộc xung đột, chia nhỏ nó thành các nguyên nhân lịch sử và chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intellectualise away": dùng lý lẽ trí tuệ để phủ nhận hoặc né tránh (một cảm xúc hoặc vấn đề).
- He intellectualised away his anxiety by treating it as a purely psychological puzzle. (Anh ta dùng lý trí để phủ nhận sự lo lắng của mình bằng cách coi nó chỉ là một câu đố thuần túy tâm lý.)
- "to over-intellectualise": trí thức hóa quá mức, làm cho một vấn đề trở nên phức tạp một cách không cần thiết.
- Don't over-intellectualise the recipe; just follow the steps. (Đừng trí thức hóa công thức nấu ăn quá mức; chỉ cần làm theo các bước.)
Biến thể và từ gần giống
- Intellectualisation (danh từ): Sự trí thức hóa.
- His intellectualisation of art makes it hard for ordinary people to appreciate. (Sự trí thức hóa nghệ thuật của anh ấy khiến người bình thường khó thưởng thức.)
- Intellectual (tính từ/danh từ): (thuộc) trí tuệ; trí thức.
- Intellect (danh từ): trí tuệ, trí năng.
Từ đồng nghĩa
- Rationalise (Anh-Anh: Rationalize): hợp lý hóa, tìm lý lẽ để giải thích.
- Analyse (Anh-Anh: Analyze): phân tích.
- Theorise (Anh-Anh: Theorize): lý thuyết hóa.
Từ trái nghĩa
- Emotionalise (Anh-Anh: Emotionalize): cảm xúc hóa, tiếp cận bằng cảm xúc.
- Intuit: hiểu bằng trực giác.
- Experience directly: trải nghiệm trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc cụm giới từ như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intellectualise").
động từ
- trí thức hoá
- nặng suy nghĩ bằng trí óc