intelligemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thông minh, khôn ngoan: Chỉ cách thức hành động hoặc suy nghĩ một cách sáng suốt, có lý trí và hiệu quả, thể hiện sự hiểu biết và khả năng phán đoán tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã giải quyết vấn đề rất thông minh.)
- (Cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan để chuẩn bị cho tuổi già.)
- (Để thành công, cần phải hành động thông minh, không chỉ dùng sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réfléchir intelligemment": Suy nghĩ một cách thấu đáo và sáng suốt.
- Avant de prendre une décision importante, il faut réfléchir intelligemment. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, cần phải suy nghĩ một cách thông minh.)
- "S'organiser intelligemment": Tổ chức, sắp xếp công việc một cách hiệu quả và hợp lý.
- Avec un emploi du temps chargé, s'organiser intelligemment est essentiel. (Với một lịch trình dày đặc, việc tổ chức một cách thông minh là điều cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligent (adj): thông minh, sáng dạ.
- C'est un élève très intelligent. (Đó là một học sinh rất thông minh.)
- Intelligence (n.f): trí thông minh, sự hiểu biết.
- L'intelligence émotionnelle est très importante. (Trí thông minh cảm xúc rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Astucieusement: một cách tinh khôn, mưu trí.
- Judicieusement: một cách đúng đắn, sáng suốt (nhấn mạnh tính phán đoán tốt).
- Raisonablement: một cách hợp lý, có lý trí.
- Sagement: một cách khôn ngoan, thận trọng (thường mang sắc thái ngoan ngoãn, cẩn trọng).
Từ trái nghĩa
- Bêtement: một cách ngu ngốc, dại dột.
- Stupidement: một cách ngớ ngẩn, đần độn.
- Inutilement: một cách vô ích.
- Irrationnellement: một cách phi lý, thiếu lý trí.
phó từ
- (một cách) thông minh
- Exécuter intelligemment un ordrethi hành mệnh lệnh một cách thông minh