intelligemment

Học thuật
Thân thiện
intelligemment

Il a résolu le problème intelligemment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thông minh, khôn ngoan: Chỉ cách thức hành động hoặc suy nghĩ một cách sáng suốt, trí hiệu quả, thể hiện sự hiểu biết khả năng phán đoán tốt.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã giải quyết vấn đề rất thông minh.)
  • ( ấy đã đầu tiền của mình một cách khôn ngoan để chuẩn bị cho tuổi già.)
  • (Để thành công, cần phải hành động thông minh, không chỉ dùng sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réfléchir intelligemment": Suy nghĩ một cách thấu đáo sáng suốt.
    • Avant de prendre une décision importante, il faut réfléchir intelligemment. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, cần phải suy nghĩ một cách thông minh.)
  • "S'organiser intelligemment": Tổ chức, sắp xếp công việc một cách hiệu quả hợp lý.
    • Avec un emploi du temps chargé, s'organiser intelligemment est essentiel. (Với một lịch trình dày đặc, việc tổ chức một cách thông minhđiều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligent (adj): thông minh, sáng dạ.
    • C'est un élève très intelligent. (Đómột học sinh rất thông minh.)
  • Intelligence (n.f): trí thông minh, sự hiểu biết.
    • L'intelligence émotionnelle est très importante. (Trí thông minh cảm xúc rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Astucieusement: một cách tinh khôn, mưu trí.
  • Judicieusement: một cách đúng đắn, sáng suốt (nhấn mạnh tính phán đoán tốt).
  • Raisonablement: một cách hợp lý, trí.
  • Sagement: một cách khôn ngoan, thận trọng (thường mang sắc thái ngoan ngoãn, cẩn trọng).
Từ trái nghĩa
  • Bêtement: một cách ngu ngốc, dại dột.
  • Stupidement: một cách ngớ ngẩn, đần độn.
  • Inutilement: một cách vô ích.
  • Irrationnellement: một cách phi lý, thiếutrí.
intelligemment

Il a résolu le problème intelligemment.

phó từ
  1. (một cách) thông minh
    • Exécuter intelligemment un ordre
      thi hành mệnh lệnh một cách thông minh

Từ chứa "intelligemment"