intelligently

intelligently

She intelligently solved the puzzle by finding the hidden pattern.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thông minh, sáng suốt, hiểu biết khả năng suy nghĩ logic.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã hành động một cách thông minh trong tình huống khó khăn này.)
  • (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thông minh trong buổi phỏng vấn.)
  • (Robot có thể di chuyển một cách thông minh qua các môi trường phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reason intelligently": lập luận một cách thông minh.
    • You need to reason intelligently before making a decision. (Bạn cần lập luận một cách thông minh trước khi đưa ra quyết định.)
  • "to invest intelligently": đầu một cách thông minh.
    • She invested intelligently in the stock market. ( ấy đã đầu một cách thông minh vào thị trường chứng khoán.)
  • "to adapt intelligently": thích nghi một cách thông minh.
    • Animals adapt intelligently to changes in their environment. (Động vật thích nghi một cách thông minh với những thay đổi trong môi trường của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligent (tính từ): thông minh.
    • She is an intelligent student. ( ấy một học sinh thông minh.)
  • Intelligence (danh từ): trí thông minh.
    • Artificial intelligence is advancing rapidly. (Trí thông minh nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.)
  • Unintelligently (trạng từ): một cách không thông minh.
    • He acted unintelligently by ignoring the warnings. (Anh ấy đã hành động một cách không thông minh khi bỏ qua các cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wisely: một cách khôn ngoan.
  • Cleverly: một cách khéo léo, thông minh.
  • Sensibly: một cách hợp , sáng suốt.
  • Astutely: một cách sắc sảo, nhạy bén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intelligently", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "think", "act", "plan": - Think intelligently: suy nghĩ thông minh. - We need to think intelligently about the problem. (Chúng ta cần suy nghĩ thông minh về vấn đề.) - Plan intelligently: lên kế hoạch thông minh. - They planned intelligently to avoid delays. (Họ đã lên kế hoạch thông minh để tránh sự chậm trễ.)

Thành ngữ liên quan
  • Use one's head: sử dụng trí óc, suy nghĩ thông minh (tương đương với hành động một cách thông minh).
    • If you use your head, you can solve this puzzle intelligently. (Nếu bạn sử dụng trí óc, bạn có thể giải câu đố này một cách thông minh.)

Từ gần giống

Từ chứa "intelligently"