intelligibility

/in,telidʤə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
intelligibility

The teacher's clear pronunciation ensures the intelligibility of the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ hiểu, tính rõ ràng: Chất lượng của ngôn ngữ hoặc thông tin khiến có thể được hiểu một cách dễ dàng rõ ràng.
    • Điều dễ hiểu: Một yếu tố, đặc điểm hoặc khía cạnh cụ thể góp phần vào việc làm cho một thông điệp trở nên dễ hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intelligibility of the lecture was high because the professor spoke clearly. (Tính dễ hiểu của bài giảng rất cao giáo sư nói rõ ràng.)
    • Poor sound quality reduced the intelligibility of the announcement. (Chất lượng âm thanh kém đã làm giảm tính dễ hiểu của thông báo.)
    • The main intelligibility of his argument was its logical structure. (Điều dễ hiểu chính trong lập luận của anh ấy cấu trúc logic của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual intelligibility": Tính thông hiểu lẫn nhau (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ mức độ người nói các ngôn ngữ hoặc phương ngữ khác nhau có thể hiểu nhau).

    • There is a high degree of mutual intelligibility between Danish and Norwegian. ( mức độ thông hiểu lẫn nhau cao giữa tiếng Đan Mạch tiếng Na Uy.)
  • "Speech intelligibility": Tính rõ ràng của lời nói (chất lượng của lời nói khiến có thể được nghe hiểu chính xác).

    • The acoustic design of the hall is crucial for speech intelligibility. (Thiết kế âm học của hội trường rất quan trọng đối với tính rõ ràng của lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligible (adj): Có thể hiểu được, dễ hiểu.

    • His accent was thick, but his speech was still intelligible. (Giọng anh ấy nặng, nhưng lời nói vẫn có thể hiểu được.)
  • Unintelligibility (n): Tính khó hiểu, tính không rõ ràng.

    • The unintelligibility of the ancient manuscript puzzled scholars. (Tính khó hiểu của bản thảo cổ khiến các học giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensibility: Tính có thể lĩnh hội, tính dễ hiểu.
  • Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
  • Lucidity: Sự sáng sủa, dễ hiểu (về cách diễn đạt).
Từ trái nghĩa
  • Incomprehensibility: Tính không thể hiểu nổi.
  • Unintelligibility: Tính khó hiểu, tính không rõ ràng.
  • Obscurity: Sự tối nghĩa, sự mơ hồ.
intelligibility

The teacher's clear pronunciation ensures the intelligibility of the lesson.

danh từ
  1. tính dễ hiểu ((cũng) intelligibleness)
  2. điều dễ hiểu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intelligibility"