unintelligibility

/'ʌnin,telidʤə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
unintelligibility

The professor's lecture was filled with unintelligibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó hiểu, tính không thể hiểu được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thông điệp, lời nói, văn bản hoặc âm thanh không thể được hiểu rõ ràng hoặc giải mã một cách dễ dàng. chỉ sự thiếu rõ ràng, mạch lạc hoặc khả năng truyền đạt ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poor audio quality led to the unintelligibility of the recorded message. (Chất lượng âm thanh kém dẫn đến tính không thể hiểu được của tin nhắn đã ghi âm.)
    • The unintelligibility of his handwriting made grading the essay very difficult. (Tính khó hiểu của chữ viết tay anh ấy khiến việc chấm điểm bài luận trở nên rất khó khăn.)
    • She was frustrated by the unintelligibility of the ancient manuscript. ( ấy thất vọng tính khó hiểu của bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer/Complete unintelligibility": Sự khó hiểu hoàn toàn, không thể hiểu nổi chút nào.

    • The technical manual was written with such jargon that it approached complete unintelligibility for beginners. (Sổ tay kỹ thuật được viết với quá nhiều thuật ngữ chuyên môn đến mức gần như hoàn toàn khó hiểu đối với người mới bắt đầu.)
  • "Mutual unintelligibility" (thường dùng trong ngôn ngữ học): Tính không thể hiểu lẫn nhau, chỉ tình trạng hai phương ngữ hoặc ngôn ngữ người nói của ngôn ngữ này không thể hiểu người nói của ngôn ngữ kia.

    • The mutual unintelligibility between certain Chinese dialects is significant. (Tính không thể hiểu lẫn nhau giữa một số phương ngữ tiếng Trung rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintelligible (tính từ): Khó hiểu, không thể hiểu được.

    • His speech was slurred and almost unintelligible. (Lời nói của anh ta líu nhíu gần như không thể hiểu được.)
  • Intelligibility (danh từ): Tính dễ hiểu, tính rõ ràng (từ trái nghĩa).

    • The intelligibility of the lecture was praised by all students. (Tính dễ hiểu của bài giảng được tất cả sinh viên khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Incoherence: Sự không mạch lạc, rời rạc.
  • Incomprehensibility: Tính không thể hiểu nổi.
  • Opacity: Tính mờ đục, tối nghĩa (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Clarity: Sự rõ ràng.
  • Intelligibility: Tính dễ hiểu.
  • Lucidity: Sự sáng sủa, minh bạch (về ngôn ngữ).
unintelligibility

The professor's lecture was filled with unintelligibility.

danh từ
  1. tính khó hiểu, tính không thể hiểu được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa