intelligiblement

Học thuật
Thân thiện
intelligiblement

Il parle intelligiblement devant la classe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ hiểu, một cách rõ ràng: Diễn tả cách thức một điều đó được truyền đạt, giải thích hoặc trình bày sao cho người nghe hoặc người đọc có thể hiểu được một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le professeur explique le problème intelligiblement. (Giáo viên giải thích vấn đề một cách dễ hiểu.)
    • Il a parlé lentement et intelligiblement pour que tout le monde comprenne. (Anh ấy đã nói chậm rõ ràng để mọi người đều hiểu.)
    • Ce manuel est écrit très intelligiblement. (Cuốn sách giáo khoa này được viết rất dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer intelligiblement": Diễn đạt một cách dễ hiểu.

    • Malgré son accent, il s'exprime très intelligiblement. (Mặc dù giọng nói đặc trưng, anh ấy diễn đạt rất dễ hiểu.)
  • "Rendre intelligiblement compte de quelque chose": Báo cáo, giải trình về điều đó một cách rõ ràng, minh bạch.

    • Le directeur doit rendre intelligiblement compte de sa gestion. (Giám đốc phải báo cáo về công tác quảncủa mình một cách minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligible (adj): dễ hiểu, rõ ràng.

    • Un discours intelligible. (Một bài diễn văn dễ hiểu.)
  • Intelligibilité (n): tính dễ hiểu, tính rõ ràng.

    • L'intelligibilité d'un message. (Tính dễ hiểu của một thông điệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Compréhensiblement: một cách dễ hiểu (ít dùng hơn).
  • Distinctement: một cách rõ ràng, phân minh (thường về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Inintelligiblement: một cách khó hiểu, không rõ ràng.
  • Confusément: một cách lộn xộn, mơ hồ.
  • Obscurément: một cách tối nghĩa, mù mờ.
intelligiblement

Il parle intelligiblement devant la classe.

phó từ
  1. dễ hiểu,

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intelligiblement"