intelnet

intelnet

An analyst accesses classified files on the secure intelnet.

Định nghĩa

Danh từ: Intelnet một mạng máy tính tương tự nhưng tách biệt với internet; được dành riêng cho việc phổ biến thông tin đến cho Cộng đồng Tình báo.

dụ sử dụng
  • (Các cơ quan tình báo dựa vào intelnet để liên lạc an toàn.)
  • (Quyền truy cập vào intelnet chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the intelnet": đang hoạt động trên mạng intelnet, thường ám chỉ việc trao đổi thông tin mật.

    • All agents must be on the intelnet to receive real-time updates. (Tất cả điệp viên phải có mặt trên intelnet để nhận cập nhật theo thời gian thực.)
  • "intelnet protocol": giao thức mạng đặc biệt dùng để truyền dữ liệu trong intelnet.

    • The intelnet protocol ensures that data cannot be intercepted by external networks. (Giao thức intelnet đảm bảo dữ liệu không thể bị chặn bởi các mạng bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelnet-based (adj): dựa trên nền tảng intelnet.

    • The new system is intelnet-based for enhanced security. (Hệ thống mới dựa trên intelnet để tăng cường bảo mật.)
  • Intelligence network (n): mạng lưới tình báo, khái niệm rộng hơn intelnet.

    • The intelligence network includes both human sources and digital platforms like intelnet. (Mạng lưới tình báo bao gồm cả nguồn tin người các nền tảng kỹ thuật số như intelnet.)
Từ đồng nghĩa
  • Closed intelligence network: mạng tình báo khép kín.
  • Secure intranet: mạng nội bộ an toàn (dành riêng cho cơ quan tình báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log into intelnet: đăng nhập vào intelnet.

    • He logged into intelnet to check the classified reports. (Anh ấy đăng nhập vào intelnet để kiểm tra các báo cáo mật.)
  • Access intelnet: truy cập intelnet.

    • Only high-level clearance is required to access intelnet. (Chỉ cần giấy phép cấp cao mới có thể truy cập intelnet.)
Thành ngữ liên quan
  • "Intelnet is the backbone of intelligence sharing": Intelnet xương sống của việc chia sẻ thông tin tình báo.
    • Without intelnet, coordination between agencies would be severely hampered. (Nếu không intelnet, sự phối hợp giữa các cơ quan sẽ bị cản trở nghiêm trọng.)