indolent
/'indələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lười biếng, biếng nhác: Chỉ người có tính cách không thích hoạt động, không muốn làm việc hoặc nỗ lực; thích sự nhàn hạ, thụ động.
- (Y học) Không đau, chậm phát triển: Dùng trong y học để mô tả tình trạng bệnh (như vết loét, khối u) tiến triển chậm và thường không gây đau đớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thông thường):
- He was too indolent to get out of bed. (Anh ta quá lười biếng để ra khỏi giường.)
- The indolent student never completed his homework. (Cậu học sinh lười biếng chẳng bao giờ hoàn thành bài tập về nhà.)
Tính từ (nghĩa y học):
- The doctor diagnosed an indolent ulcer on his leg. (Bác sĩ chẩn đoán một vết loét không đau trên chân anh ấy.)
- Indolent tumors may not require immediate treatment. (Các khối u phát triển chậm có thể không cần điều trị ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indolent air/attitude": vẻ/ thái độ lười nhác, thờ ơ.
- She answered with an indolent shrug. (Cô ấy trả lời với một cái nhún vai lười biếng.)
- "Indolent pace": nhịp độ chậm chạp, uể oải.
- Life in the village moved at an indolent pace. (Cuộc sống trong làng trôi qua với nhịp độ chậm rãi, thong thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Indolence (danh từ): sự lười biếng, tính biếng nhác.
- His indolence led to his failure. (Sự lười biếng của anh ta dẫn đến thất bại.)
- Indolently (trạng từ): một cách lười biếng, uể oải.
- He waved indolently from the couch. (Anh ta vẫy tay một cách uể oải từ chiếc đi-văng.)
Từ đồng nghĩa
- Lazy: lười.
- Slothful: lười nhác, ì ạch.
- Idle: nhàn rỗi, không chịu làm việc.
- Work-shy: ngại làm việc.
Từ trái nghĩa
- Industrious: cần cù, siêng năng.
- Diligent: chăm chỉ.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Active: năng động, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
- Live in indolence: sống trong sự lười nhác.
- The prince lived in indolence, unaware of his people's struggles. (Hoàng tử sống trong sự lười nhác, không biết đến những khó khăn của thần dân.)
tính từ
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau