intenable
- Tính từ:
- Không thể giữ vững, không thể bảo vệ được: Dùng để mô tả một vị trí, lập luận hoặc tình huống không thể duy trì hoặc bảo vệ lâu dài vì quá yếu, nguy hiểm hoặc dễ bị tấn công.
- (Thân mật) Không thể chịu đựng được, quá sức chịu đựng: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để mô tả một người, tình huống hoặc điều kiện gây khó chịu, bực bội hoặc mệt mỏi đến mức không thể chịu đựng nổi.
Nghĩa "không thể giữ vững":
- La forteresse était dans une position intenable face à l'artillerie ennemie. (Pháo đài ở trong một vị trí không thể giữ vững trước pháo binh của địch.)
- Son argument est intenable face aux preuves présentées. (Lập luận của anh ta là không thể bảo vệ được trước những bằng chứng được đưa ra.)
Nghĩa "không thể chịu đựng được" (thân mật):
- Avec ce bruit constant, la situation devient intenable. (Với tiếng ồn liên tục này, tình huống trở nên không thể chịu đựng được.)
- Cet enfant est intenable aujourd'hui. (Đứa trẻ này hôm nay thật không chịu được/quậy không chịu nổi.)
"Une thèse intenable": Một luận điểm không thể bảo vệ được, một lý thuyết không vững chắc.
- Sans données fiables, votre hypothèse reste intenable. (Không có dữ liệu đáng tin cậy, giả thuyết của bạn vẫn không thể đứng vững.)
"Rendre une situation intenable": Làm cho một tình huống trở nên không thể chịu đựng nổi.
- Ses remarques incessantes ont rendu l'atmosphère de travail intenable. (Những nhận xét không ngừng của anh ta đã làm cho bầu không khí làm việc trở nên không thể chịu đựng được.)
Intenablement (phó từ): Một cách không thể chịu đựng được, một cách không thể bảo vệ được.
- Il se comporte intenablement. (Nó cư xử một cách không thể chịu đựng nổi.)
Tenable (tính từ, từ trái nghĩa): Có thể giữ vững, có thể bảo vệ được; có thể chấp nhận được.
- Une position tenable. (Một vị trí có thể giữ vững.)
- Insoutenable: Không thể chống đỡ được, không thể chịu đựng được (gần nghĩa với cả hai cách dùng của "intenable").
- Indéfendable: Không thể bảo vệ được (thiên về nghĩa "không thể giữ vững").
- Insupportable: Không thể chịu đựng được (thiên về nghĩa "không thể chịu đựng" trong ngôn ngữ thân mật).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "intenable" vì đây là một tính từ.)
Être dans une posture intenable: Ở trong một tư thế/hoàn cảnh không thể giữ vững.
- Le dirigeant est dans une posture intenable après ce scandale. (Nhà lãnh đạo đang ở trong một tình thế không thể giữ vững sau vụ bê bối này.)
Une charge intenable: Một gánh nặng/quyền hạn không thể đảm đương được (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc trách nhiệm).
- Diriger cette équipe rebelle est une charge intenable. (Lãnh đạo đội ngũ ngang ngạnh này là một trọng trách không thể đảm đương nổi.)
- không thể giữ vững
- Position intenablevị trí không thể giữ vững
- (thân mật) không chịu được
- Odeur intenablemùi không chịu được
- Enfant mal élevé intenableđứa bé mất dạy không chịu được