intenable

tính từ
  1. không thể giữ vững
    • Position intenable
      vị trí không thể giữ vững
  2. (thân mật) không chịu được
    • Odeur intenable
      mùi không chịu được
    • Enfant mal élevé intenable
      đứa bé mất dạy không chịu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

intenable
La situation est devenue intenable pour les employés.