tenable
/'tenəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chịu đựng được, có thể duy trì được: Dùng để chỉ một tình huống, một lập luận hoặc một vị trí có thể được duy trì, bảo vệ hoặc chịu đựng một cách hợp lý.
- Có thể bảo vệ được (về mặt lý luận): Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận, chỉ một quan điểm, lý thuyết có cơ sở vững chắc, có thể bảo vệ được trước sự phản biện.
- Có thể giữ vững được (về mặt quân sự hoặc vật lý): Chỉ một vị trí, đồn bốt có thể phòng thủ hoặc giữ vững được trước sự tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa position est difficilement tenable. (Vị trí của anh ta khó có thể duy trì được.)
- Cette théorie n'est plus tenable face aux nouvelles découvertes. (Lý thuyết này không còn có thể bảo vệ được trước những khám phá mới.)
- Leur relation était devenue intenable. (Mối quan hệ của họ đã trở nên không thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une position tenable": Một vị trí/lập trường có thể bảo vệ được.
- Il a défendu une position tenable pendant le débat. (Anh ấy đã bảo vệ một lập trường có thể bảo vệ được trong cuộc tranh luận.)
"Rendre une situation intenable": Làm cho một tình huống trở nên không thể chịu đựng nổi.
- Ses critiques constantes ont rendu l'atmosphère intenable. (Những lời chỉ trích liên tục của cô ấy đã làm cho bầu không khí trở nên không thể chịu đựng nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Intenable (adj): Trái nghĩa. Không thể chịu đựng được, không thể duy trì được, không thể bảo vệ được.
- Une hypothèse intenable. (Một giả thuyết không thể bảo vệ được.)
Tenabilité (n): Tính có thể chịu đựng được, tính có thể bảo vệ được.
- La tenabilité de son argument. (Tính có thể bảo vệ được trong lập luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Défendable: Có thể bảo vệ được.
- Soutenable: Có thể chống đỡ được, có thể biện hộ được.
- Viable: Khả thi, có thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
- Intenable: Không thể chịu đựng/duy trì/bảo vệ được.
- Indéfendable: Không thể bảo vệ được.
- Insoutenable: Không thể chống đỡ/biện hộ được.
tính từ
- chịu được
- La situation n'est plus tenabletình thế không thể chịu được nữa
- (quân sự) giữ được
- Ce poste n'est plus tenableđồn này không giữ được nữa