intensification

/in,tensifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intensification

L'intensification de l'entraînement améliore les performances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tăng cường: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên mạnh hơn, sâu sắc hơn, hoặc tập trung hơn.
    • Sự gia tăng: Việc làm cho một hoạt động, một tình trạng, hoặc một đặc điểm trở nên mãnh liệt hơn hoặc rõ rệt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intensification des efforts est nécessaire pour réussir. (Sự tăng cường nỗ lựccần thiết để thành công.)
    • On observe une intensification des précipitations cette semaine. (Người ta quan sát thấy sự gia tăng cường độ mưa trong tuần này.)
    • L'intensification de la production agricole est un objectif prioritaire. (Sự tăng cường sản xuất nông nghiệpmột mục tiêu ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intensification de la concurrence": sự gia tăng cạnh tranh.

    • L'intensification de la concurrence oblige les entreprises à innover. (Sự gia tăng cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải đổi mới.)
  • "Intensification des relations": sự tăng cường các mối quan hệ.

    • Les deux pays souhaitent une intensification de leurs relations diplomatiques. (Hai nước mong muốn sự tăng cường quan hệ ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensifier (v): làm tăng cường, làm cho mạnh hơn.

    • Il faut intensifier la lutte contre la pollution. (Cần phải tăng cường cuộc chiến chống ô nhiễm.)
  • Intensif, intensive (adj): chuyên sâu, tăng cường.

    • Un cours intensif de français. (Một khóa học tiếng Pháp chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcement (n): sự củng cố, tăng cường.
  • Accroissement (n): sự gia tăng.
  • Amplification (n): sự khuếch đại, mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Atténuation (n): sự làm giảm nhẹ, suy yếu.
  • Diminution (n): sự giảm bớt.
  • Relâchement (n): sự nới lỏng, suy giảm.
intensification

L'intensification de l'entraînement améliore les performances.

danh từ giống cái
  1. sự tăng cường