intensification

/in,tensifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intensification

The scientist observed the intensification of the storm on the radar screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tăng cường, sự làm cho mạnh thêm: Hành động làm cho một cái đó trở nên mạnh hơn, rõ rệt hơn, hoặc cực đoan hơn về mức độ, cường độ hoặc tầm quan trọng.
    • Sự làm nổi bật thêm (trong nhiếp ảnh): Kỹ thuật xử lý hình ảnh để tăng độ tương phản, làm cho các chi tiết trở nên rõ ràng mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intensification of the storm forced everyone to stay indoors. (Sự gia tăng cường độ của cơn bão buộc mọi người phảitrong nhà.)
    • There has been a noticeable intensification of diplomatic efforts to resolve the crisis. (Đã một sự tăng cường đáng chú ý trong các nỗ lực ngoại giao để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
    • The intensification of colors in the photo made the sunset look more dramatic. (Việc làm nổi bật màu sắc trong bức ảnh khiến hoàng hôn trông kịch tính hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of intensification": Quá trình tăng cường.

    • The process of economic intensification has led to higher productivity. (Quá trình tăng cường kinh tế đã dẫn đến năng suất cao hơn.)
  • "Mutual intensification": Sự tăng cường lẫn nhau.

    • The conflict was marked by a mutual intensification of hostilities. (Xung đột được đánh dấu bằng sự leo thang thù địch lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensify (động từ): Làm tăng cường, làm cho mạnh thêm.

    • The government plans to intensify its campaign against corruption. (Chính phủ kế hoạch tăng cường chiến dịch chống tham nhũng.)
  • Intensive (tính từ): Mạnh mẽ, tập trung cao độ.

    • She took an intensive language course. ( ấy đã tham gia một khóa học ngôn ngữ chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthening: Sự củng cố, tăng cường.
  • Escalation: Sự leo thang (thường dùng cho xung đột, căng thẳng).
  • Heightening: Sự nâng cao, làm tăng lên.
Từ trái nghĩa
  • Weakening: Sự làm suy yếu.
  • Reduction: Sự giảm bớt.
  • De-escalation: Sự giảm leo thang, hạ nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "intensification". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "intensify")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "intensification")

intensification

The scientist observed the intensification of the storm on the radar screen.

danh từ
  1. sự làm tăng cao lên, sự tăng cường
  2. sự làm cho mãnh liệt, sự làm cho dữ dội
  3. sự làm sâu sắc thêm, sự làm mạnh thêm
  4. (nhiếp ảnh) sự làm nổi thêm