intensiveness
/in'tensivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ mạnh, cường độ lớn: Chỉ mức độ mạnh mẽ, sâu sắc hoặc tập trung cao của một cái gì đó.
- Tính chất mạnh liệt, sâu sắc: Đặc điểm của một hoạt động, trạng thái hoặc quá trình được thực hiện với nỗ lực, sự tập trung hoặc năng lượng cao.
- Tính chất tập trung, chuyên sâu: Đặc điểm của một việc được thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn nhưng với khối lượng công việc hoặc mức độ tập trung cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intensiveness of the training program surprised all the new recruits. (Độ mạnh/chuyên sâu của chương trình đào tạo đã làm tất cả tân binh ngạc nhiên.)
- We were impressed by the intensiveness of her research on that topic. (Chúng tôi ấn tượng bởi tính chuyên sâu trong nghiên cứu của cô ấy về chủ đề đó.)
- The debate was noted for its intellectual intensiveness. (Cuộc tranh luận được ghi nhận vì tính chất sâu sắc về trí tuệ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Academic intensiveness": Tính chất chuyên sâu về học thuật.
- The course is known for its academic intensiveness. (Khóa học được biết đến với tính chuyên sâu về học thuật.)
- "Emotional intensiveness": Cường độ cảm xúc mạnh mẽ.
- The film's emotional intensiveness left the audience in silence. (Cường độ cảm xúc mạnh mẽ của bộ phim khiến khán giả im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensive (tính từ): mạnh mẽ, chuyên sâu, tập trung.
- She took an intensive language course. (Cô ấy tham gia một khóa học ngôn ngữ chuyên sâu.)
- Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt. (Lưu ý: "intensity" thường dùng phổ biến hơn "intensiveness" để chỉ mức độ mạnh yếu).
- The intensity of the storm caused widespread damage. (Cường độ của cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Depth: chiều sâu, mức độ sâu sắc.
- Profundity: sự sâu sắc.
- Concentration: sự tập trung cao độ.
- Strength: sức mạnh, cường độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "intensiveness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intensiveness".)
danh từ
- độ mạnh, sự có cường độ lớn; khả năng làm mạnh lên
- tính mạnh liệt, tính sâu sắc
- tính tập trung, tính sâu (nghiên cứu...)