intensiveness

/in'tensivnis/
danh từ
  1. độ mạnh, sự cường độ lớn; khả năng làm mạnh lên
  2. tính mạnh liệt, tính sâu sắc
  3. tính tập trung, tính sâu (nghiên cứu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

intensiveness
The course requires a high level of intensiveness and focus.