intensity

/in'tensiti/
Học thuật
Thân thiện
intensity

The scientist adjusts the intensity of the light beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cường độ, độ mạnh: Mức độ hoặc sức mạnh của một đặc tính vật như ánh sáng, âm thanh, nhiệt, hoặc lực.
    • Tính mãnh liệt, tính dữ dội: Mức độ mạnh mẽ, sâu sắc hoặc tập trung cao của cảm xúc, hành động hoặc trạng thái tinh thần.
    • Sự xúc cảm mãnh liệt: Trạng thái cảm xúc được thể hiện một cách mạnh mẽ tập trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intensity of the storm forced everyone to stay indoors. (Cường độ của cơn bão buộc mọi người phảitrong nhà.)
    • She spoke with great intensity about human rights. ( ấy nói với một cường độ/cảm xúc mãnh liệt về quyền con người.)
    • We measured the light intensity in the laboratory. (Chúng tôi đo cường độ ánh sáng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At full intensity": Ở mức độ cao nhất, hết công suất.
    • The engine was running at full intensity. (Động cơ đang chạy hết công suất.)
  • "Emotional intensity": Cường độ cảm xúc, sự mãnh liệt của cảm xúc.
    • The emotional intensity of the film left the audience in silence. (Cường độ cảm xúc của bộ phim khiến khán giả im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intense (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội, cao độ.
    • He has an intense gaze. (Anh ấy cái nhìn mãnh liệt.)
  • Intensify (động từ): Làm tăng cường, trở nên mãnh liệt hơn.
    • The conflict is likely to intensify. (Xung đột khả năng sẽ gia tăng cường độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Strength (n): Sức mạnh, cường độ.
  • Force (n): Lực, cường độ.
  • Power (n): Sức mạnh, công suất.
  • Vehemence (n): Tính mãnh liệt, sự dữ dội (thường cho cảm xúc, lời nói).
  • Ferocity (n): Tính dữ dội, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "intensity". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "intensify", dụ: "intensify into").

Thành ngữ liên quan
  • To do something with intensity: Làm việc đó một cách mãnh liệt, tập trung cao độ.
    • She studies every subject with great intensity. ( ấy học mọi môn với cường độ rất cao.)
intensity

The scientist adjusts the intensity of the light beam.

danh từ
  1. độ mạnh, cường độ
  2. sức mạnh; tính mãnh liệt, tính dữ dội
  3. sự xúc cảm mãnh liệt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "intensity"