intentionnel

Học thuật
Thân thiện
intentionnel

L'erreur intentionnelle a été corrigée dans le nouveau document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cố ý, chủ tâm: Mô tả một hành động, lời nói hoặc sự việc được thực hiện một cách chủ đích, suy nghĩ trước, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son départ était intentionnel. (Việc anh ấy rời đi chủ tâm.)
    • Il a fait une faute intentionnelle pour arrêter le jeu. (Anh ta đã phạm một lỗi cố ý để dừng trận đấu.)
    • Ce n'était pas un acte intentionnel, c'était un accident. (Đó không phảimột hành động cố ý, đómột tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière intentionnelle": một cách cố ý, chủ tâm.

    • Il a agi de manière intentionnelle pour provoquer une réaction. (Anh ta đã hành động một cách cố ý để gây ra phản ứng.)
  • "Non intentionnel": không cố ý, vô tình.

    • Les dégâts étaient non intentionnels. (Những thiệt hạikhông cố ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Intention (danh từ giống cái): ý định, chủ tâm.

    • Elle a l'intention de partir demain. ( ấyý định rời đi vào ngày mai.)
  • Intentionnellement (trạng từ): một cách cố ý.

    • Il a intentionnellement ignoré ma question. (Anh ấy đã cố ý phớt lờ câu hỏi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Volontaire: chủ ý, tự nguyện.
  • Délibéré: suy tính, cố ý.
  • Prémédité: toan tính trước (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Involontaire: không chủ tâm, vô ý.
  • Accidentel: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Fortuit: tình cờ, bất ngờ.
intentionnel

L'erreur intentionnelle a été corrigée dans le nouveau document.

tính từ
  1. cố ý, chủ tâm
    • Erreur intentionnelle
      sai lầm cố ý

Từ chứa "intentionnel"

Từ có nhắc đến "intentionnel"