intentionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cố ý, chủ tâm: Mô tả một hành động, lời nói hoặc sự việc được thực hiện một cách có chủ đích, có suy nghĩ trước, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son départ était intentionnel. (Việc anh ấy rời đi là có chủ tâm.)
- Il a fait une faute intentionnelle pour arrêter le jeu. (Anh ta đã phạm một lỗi cố ý để dừng trận đấu.)
- Ce n'était pas un acte intentionnel, c'était un accident. (Đó không phải là một hành động cố ý, đó là một tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière intentionnelle": một cách cố ý, có chủ tâm.
- Il a agi de manière intentionnelle pour provoquer une réaction. (Anh ta đã hành động một cách cố ý để gây ra phản ứng.)
"Non intentionnel": không cố ý, vô tình.
- Les dégâts étaient non intentionnels. (Những thiệt hại là không cố ý.)
Biến thể và từ gần giống
Intention (danh từ giống cái): ý định, chủ tâm.
- Elle a l'intention de partir demain. (Cô ấy có ý định rời đi vào ngày mai.)
Intentionnellement (trạng từ): một cách cố ý.
- Il a intentionnellement ignoré ma question. (Anh ấy đã cố ý phớt lờ câu hỏi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Volontaire: có chủ ý, tự nguyện.
- Délibéré: có suy tính, cố ý.
- Prémédité: có toan tính trước (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Involontaire: không chủ tâm, vô ý.
- Accidentel: tình cờ, ngẫu nhiên.
- Fortuit: tình cờ, bất ngờ.
tính từ
- cố ý, chủ tâm
- Erreur intentionnellesai lầm cố ý