intentness
Định nghĩa
Danh từ: Sự chăm chú, sự tập trung cao độ: "Intentness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái hoàn toàn tập trung, chú tâm vào một việc gì đó, thường thể hiện qua ánh mắt, hành động hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chăm chú trong ánh nhìn của anh ấy khiến cô cảm thấy khó chịu.)
- (Cô ấy làm việc với sự tập trung cao độ đến nỗi không nhận thấy thời gian trôi qua.)
- (Sự chú tâm của học sinh vào việc giải bài toán đã gây ấn tượng với giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with intentness": với sự tập trung, với sự chăm chú.
- He listened to the lecture with great intentness. (Anh ấy lắng nghe bài giảng với sự tập trung cao độ.)
- "the intentness of [something]": sự chăm chú của [một hành động hoặc biểu hiện].
- The intentness of her writing showed how serious she was about the project. (Sự tập trung trong cách viết của cô ấy cho thấy cô ấy nghiêm túc với dự án như thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Intent (adj): chăm chú, tập trung.
- He gave her an intent look. (Anh ấy nhìn cô với ánh mắt chăm chú.)
- Intent (n): ý định, mục đích.
- Her intent was to finish the task quickly. (Ý định của cô ấy là hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.)
- Intently (adv): một cách chăm chú.
- She stared intently at the screen. (Cô ấy nhìn chăm chú vào màn hình.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration: sự tập trung.
- Focus: sự chú tâm.
- Attentiveness: sự chú ý.
- Absorption: sự mê mải, đắm chìm.
Các cụm từ liên quan
- "with intentness": với sự tập trung (như đã nêu ở trên).
- "intentness on [something]": sự tập trung vào [một việc gì đó].
- His intentness on winning the game was obvious. (Sự tập trung của anh ấy vào việc thắng trận đấu là rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- "all eyes and ears": hoàn toàn chú ý, tập trung lắng nghe và quan sát (tương tự trạng thái của "intentness").
- The children were all eyes and ears when the magician started performing. (Bọn trẻ hoàn toàn tập trung khi nhà ảo thuật bắt đầu biểu diễn.)