intendance
/in'tendəns/ Cách viết khác : (intendancy) /in'tendənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị quản đốc: "Intendance" chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm vụ của một người quản đốc, thường liên quan đến việc giám sát, quản lý một cơ quan, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.
- Nơi ở chính thức của quản đốc: "Intendance" cũng có thể chỉ đến dinh thự hoặc văn phòng chính thức nơi người quản đốc làm việc và điều hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the intendance of the royal estates. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vị quản đốc các điền trang hoàng gia.)
- The old building served as the intendance for the regional administrator. (Tòa nhà cũ từng là nơi ở chính thức của quản đốc khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under the intendance of": dưới sự quản lý/giám sát của.
- The project was completed under the intendance of a skilled manager. (Dự án đã được hoàn thành dưới sự quản lý của một người quản lý tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
Intendancy (danh từ): Một cách viết khác của "intendance", có cùng nghĩa.
- The intendancy was responsible for tax collection in the province. (Chức vụ quản đốc đó chịu trách nhiệm thu thuế trong tỉnh.)
Intendant (danh từ): Người quản đốc, viên chức quản lý.
- The intendant made all the important decisions. (Người quản đốc đã đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Administration: sự quản lý, sự điều hành.
- Superintendence: sự giám sát, sự quản đốc.
- Management: sự quản lý.
Cụm từ liên quan
- Military intendance: quản đốc quân sự (chức vụ quản lý hậu cần, tiếp tế trong quân đội).
- He served in the military intendance during the war. (Ông ấy phục vụ trong ngành quản đốc quân sự trong thời chiến.)
danh từ
- chức vị quản đốc
- nơi ở chính thức của quản đốc