intercalary
/in'tə:kələri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được xen vào, được chèn thêm vào: Dùng để chỉ một ngày, tháng, hoặc khoảng thời gian được thêm vào lịch một cách có hệ thống để điều chỉnh và đồng bộ với chu kỳ thiên văn (như năm mặt trời).
- Nhuận: Trong lịch, đặc biệt là lịch âm dương, dùng để chỉ tháng hoặc ngày được thêm vào để cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- February 29 is an intercalary day. (Ngày 29 tháng 2 là một ngày nhuận.)
- The ancient Roman calendar used an intercalary month to correct the drift. (Lịch La Mã cổ đại sử dụng một tháng nhuận để điều chỉnh độ lệch.)
- Determining the intercalary month is crucial for many lunar calendars. (Việc xác định tháng nhuận là rất quan trọng đối với nhiều loại lịch âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intercalary year": Năm nhuận, là năm có thêm một ngày (29/2) hoặc một tháng.
- A leap year is an intercalary year. (Năm nhuận là một năm có ngày/tháng được thêm vào.)
Dùng trong sinh học: Có thể dùng để mô tả một phần (như đốt, mô) được chèn thêm vào giữa các phần khác trong cấu trúc.
- The plant has intercalary growth at the nodes. (Cây có sự phát triển xen kẽ ở các mấu.)
Biến thể và từ gần giống
Intercalate (động từ): Xen vào, chèn thêm vào (một ngày, tháng vào lịch; hoặc một yếu tố vào chuỗi).
- To intercalate a month into the calendar. (Chèn một tháng vào lịch.)
Intercalation (danh từ): Sự xen vào, sự chèn thêm; vật được xen vào.
- The intercalation of February 29 happens every four years. (Việc chèn thêm ngày 29 tháng 2 diễn ra bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Inserted: Được chèn vào.
- Interpolated: Được nội suy, được xen vào giữa (thường dùng trong toán học hoặc văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "intercalary" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercalary".)
tính từ
- xen vào giữa
- nhuận (ngày, tháng, năm)