intercalation

/in,tə:kə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intercalation

A leap day is an intercalation in the Gregorian calendar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xen vào giữa: Hành động chèn thêm một cái đó vào giữa các phần khác, đặc biệt trong một chuỗi hoặc trình tự sẵn.
    • Cái được xen vào: Vật, sự kiện hoặc khoảng thời gian được chèn thêm vào một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intercalation of an extra day in February creates a leap year. (Việc xen thêm một ngày vào tháng Hai tạo ra một năm nhuận.)
    • The intercalation of these layers of clay suggests a period of flooding. (Sự xen kẽ của các lớp đất sét này cho thấy một giai đoạn ngập lụt.)
    • The book's narrative is interrupted by the intercalation of the author's personal notes. (Mạch truyện của cuốn sách bị gián đoạn bởi sự xen vào của các ghi chú cá nhân của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch pháp: Chỉ việc thêm ngày hoặc tháng vào một năm lịch để đồng bộ hóa năm lịch với năm thiên văn (năm mặt trời).

    • The ancient Roman calendar required frequent intercalation to stay aligned with the seasons. (Lịch La cổ đại yêu cầu phải xen tháng thường xuyên để giữ đồng bộ với các mùa.)
  • Trong hóa học khoa học vật liệu: Chỉ quá trình chèn các nguyên tử, phân tử hoặc ion vào giữa các lớp của một cấu trúc tinh thể, thường làm thay đổi tính chất của vật liệu.

    • Lithium-ion batteries rely on the intercalation of lithium ions into the graphite electrode. (Pin lithium-ion hoạt động dựa trên sự xen phủ của các ion lithium vào điện cực graphite.)
  • Trong địa chất học: Chỉ sự xuất hiện của một lớp đá hoặc trầm tích mỏng nằm giữa các lớp khác, cho thấy một sự kiện hoặc điều kiện môi trường khác biệt.

    • The volcanic ash layer is an intercalation within the sedimentary rock. (Lớp tro núi lửa một lớp xen kẽ trong đá trầm tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercalate (động từ): xen vào, chèn vào.

    • To intercalate a month into the calendar. (Xen một tháng vào lịch.)
  • Intercalary (tính từ): được xen vào, nhuận (dùng cho ngày, tháng).

    • An intercalary day. (Một ngày nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Insertion: sự chèn vào.
  • Interpolation: sự nội suy, sự xen vào (thường trong toán học hoặc văn bản).
  • Interposition: sự đặt vào giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intercalation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercalation")

intercalation

A leap day is an intercalation in the Gregorian calendar.

danh từ
  1. sự xen vào giữa
  2. cái xen vào

Từ đồng nghĩa