intercalation
/in,tə:kə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Une page de dictionnaire montre l'intercalation d'exemples entre les définitions.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lồng vào, sự gài vào, sự xen vào: Hành động đặt một thứ gì đó vào giữa các phần tử khác, thường là vào một khoảng trống hoặc một vị trí đã được xác định trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intercalation d'exemples dans un dictionnaire rend les définitions plus claires. (Việc lồng các ví dụ vào một cuốn từ điển làm cho các định nghĩa rõ ràng hơn.)
- L'intercalation d'une journée supplémentaire dans le calendrier est un phénomène rare. (Việc xen thêm một ngày vào lịch là một hiện tượng hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intercalation d'un élément": sự xen một yếu tố vào.
- L'intercalation d'un chapitre dans un livre nécessite une renumérotation. (Việc xen một chương vào một cuốn sách đòi hỏi phải đánh số lại.)
"Par intercalation": bằng cách xen vào, thông qua việc lồng ghép.
- Il a répondu par intercalation dans la conversation. (Anh ấy đã trả lời bằng cách xen vào cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Intercaler (động từ): lồng vào, gài vào, xen vào.
- Il faut intercaler une feuille entre les pages. (Cần phải xen một tờ giấy vào giữa các trang.)
Intercalaire (tính từ/danh từ): để xen vào; tờ giấy xen (ví dụ trong cặp tài liệu).
- Une page intercalaire. (Một trang để xen vào.)
Từ đồng nghĩa
- Insertion: sự chèn vào.
- Intégration: sự tích hợp, sự lồng ghép.
- Inclusion: sự bao gồm, sự đưa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "intercalation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercalation")
Une page de dictionnaire montre l'intercalation d'exemples entre les définitions.
danh từ giống cái
- sự lồng, sự gài, sự xen
- Intercalation d'exemples dans un dictionnairesự lồng ví dụ vào một cuốn từ điển