intercellulaire

Học thuật
Thân thiện
intercellulaire

Un étudiant observe un méat intercellulaire au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Gian bào: Chỉ những nằmgiữa, tồn tại trong khoảng trống, hoặc liên quan đến sự liên kết giữa các tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'espace intercellulaire est rempli de liquide. (Khoảng gian bào chứa đầy dịch.)
    • La communication intercellulaire est essentielle pour le fonctionnement des tissus. (Sự liên lạc gian bào rất cần thiết cho hoạt động của các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méat intercellulaire": kẻ gian bào, chỉ những khoảng trống nhỏ giữa các tế bào.
    • Les méats intercellulaires permettent les échanges de substances. (Các kẻ gian bào cho phép trao đổi chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercellulairement (trạng từ): một cách gian bào.
    • Les signaux sont transmis intercellulairement. (Các tín hiệu được truyền đi một cách gian bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Extracellulaire (ngoại bào): chỉ những bên ngoài tế bào. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được đề cập trong các ngữ cảnh tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.

intercellulaire

Un étudiant observe un méat intercellulaire au microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) gian bào
    • Méat intercellulaire
      kẻ gian bào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intercellulaire"